Oviedo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Madrid

Oviedo vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-2 Atlético Madrid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 4 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 0, hòa 0, Atlético Madrid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 32
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Phong độ
WDLWD Oviedo
WDWLL Atlético Madrid
  1. 24' 0-1 Marcos Llorente · A. Griezmann
  2. 44' José María Giménez
  3. HT0-1
  4. 46' Borja Bastón K. Koindredi
  5. 61' Pablo Barrios T. Lemar
  6. 61' G. Kondogbia Koke
  7. 68' Reinildo Hermoso
  8. 73' L. Sequeira S. Obeng
  9. 73' Marco Sangalli Hugo Rama
  10. 76' Á. Correa Álvaro Morata
  11. 77' Reguilón Y. Carrasco
  12. 78' Oier Luengo Abel Bretones
  13. 80' Axel Witsel
  14. 82' Antoine Griezmann
  15. 83' 0-2 Pablo Barrios · Á. Correa
  16. 90' Sergi Enrich Viti Rozada
  17. FT0-2

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Álvaro
  1. 13Tomeu Nadal 6.6
  2. 24Lucas Ahijado 6.3
  3. 3Rodri Tarín 6.9
  4. 12Dani Calvo 6.9
  5. 28Abel Bretones ▼ 78' 6.6
  6. 7Viti Rozada ▼ 90' 6.9
  7. 31Mangel Prendes 6.7
  8. 14Jimmy Suárez 7.0
  9. 20Hugo Rama ▼ 73' 6.3
  10. 18K. Koindredi ▼ 46' 6.9
  11. 16S. Obeng ▼ 73' 6.2

Dự bị 11

  1. 9Borja Bastón ▲ 46' 6.6
  2. 17L. Sequeira ▲ 73' 6.3
  3. 8Marco Sangalli ▲ 73' 6.9
  4. 15Oier Luengo ▲ 78' 6.2
  5. 23Sergi Enrich ▲ 90'
  6. 5Luismi
  7. 1Q. Braat
  8. 4David Costas
  9. 11M. Flores
  10. 21Carlos Pomares
  11. 19Ángel Montoro
Atlético Madrid Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.5
  2. 16N. Molina 6.9
  3. 2J. Giménez 7.2
  4. 20A. Witsel 7.2
  5. 22Hermoso ▼ 68' 7.5
  6. 21Y. Carrasco ▼ 77' 6.7
  7. 14Marcos Llorente 8.0
  8. 6Koke ▼ 61' 7.0
  9. 11T. Lemar ▼ 61' 6.9
  10. 8A. Griezmann 7.7
  11. 19Álvaro Morata ▼ 76' 7.0

Dự bị 11

  1. 34Pablo Barrios ▲ 61' 7.3
  2. 4G. Kondogbia ▲ 61' 6.3
  3. 23Reinildo ▲ 68' 6.7
  4. 10Á. Correa ▲ 76' 7.2
  5. 3Reguilón ▲ 77' 6.3
  6. 29Carlos Martín
  7. 17Saúl
  8. 30Sergio Díez
  9. 1I. Grbić
  10. 36Marco Moreno
  11. 18Felipe

Thống kê

004
230
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm12
2Trúng đích6
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
423Chuyền bóng584
345Chuyền chính xác492
82%Chính xác chuyền84%

So sánh

51Trận đấu54
40Ghi được99
41Thủng lưới49
0.78Bàn thắng mỗi trận1.83
21Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu