Levante UD vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 2-3 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- WWWWW F.C. Barcelona
- 15' I. Romero · J. Toljan 1-0
- 44' Alejandro Balde
- 45'+3 Pablo Martínez
- 45'+6 José Luis Morales
- 45' J. Morales11m 2-0
- HT2-0
- 46' José Luis Morales
- 46' ▲ D. Olmo ▼ M. Rashford
- 46' ▲ Gavi ▼ M. Casado
- 49' 2-1 Pedri · Lamine Yamal
- 52' 2-2 F. Torres · Raphinha
- 59' ▲ C. Alvarez ▼ J. Morales
- 75' ▲ D. Varela Pampin ▼ M. Sanchez
- 75' ▲ I. Losada ▼ I. Romero
- 75' ▲ C. Espi ▼ R. Brugue
- 76' ▲ R. Lewandowski ▼ A. Balde
- 76' ▲ A. Christensen ▼ R. Araujo
- 85' ▲ J. Kounde ▼ E. Garcia
- 86' ▲ V. Garcia ▼ J. Toljan
- 89' Diego Pampín
- 90' 2-3 U. Elgezabalphản lưới
- FT2-3
Đội hình
- 1P. Cunat 8.2
- 22J. Toljan ⇢ ▼ 86' 5.9
- 4Dela 7.3
- 5U. Elgezabal 6.0
- 14J. Cabello 6.2
- 23M. Sanchez ▼ 75' 6.7
- 7R. Brugue ▼ 75' 6.3
- 10P. Martinez 7.0
- 20O. Rey 7.0
- 11J. Morales ⚽ ▼ 59' 7.3
- 9I. Romero ⚽ ▼ 75' 8.2
Dự bị 10
- 32A. Primo
- 2M. Moreno
- 6D. Varela Pampin ▲ 75' 6.3
- 17V. Garcia ▲ 86' 6.2
- 18I. Losada ▲ 75' 6.5
- 19C. Espi ▲ 75' 6.2
- 21S. Lozano
- 24C. Alvarez ▲ 59' 6.5
- 27P. Cortes
- 29N. Perez
- 13J. Garcia 7.2
- 24E. Garcia ▼ 85' 6.7
- 4R. Araujo ▼ 76' 6.2
- 5P. Cubarsi 6.2
- 3A. Balde ▼ 76' 6.9
- 17M. Casado ▼ 46' 6.6
- 8Pedri ⚽ 8.5
- 10Lamine Yamal ⇢ 6.9
- 11Raphinha ⇢ 7.3
- 14M. Rashford ▼ 46' 6.2
- 7F. Torres ⚽ 6.6
Dự bị 11
- 20D. Olmo ▲ 46' 6.9
- 6Gavi ▲ 46' 7.0
- 9R. Lewandowski ▲ 76' 6.3
- 15A. Christensen ▲ 76' 7.2
- 16F. Lopez
- 1I. Pena
- 23J. Kounde ▲ 85' 6.6
- 26J. Torrents
- 31D. Kochen
- 27D. Fernandez
- 29T. Fernandez
Thống kê
03⚑0
⚑1110
18%Kiểm soát bóng82%
8Dứt điểm26
5Trúng đích10
1Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm16
0Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn8
0Phạt góc11
6Việt vị0
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
9Cứu thua3
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
160Chuyền bóng761
93Chuyền chính xác699
58%Chính xác chuyền92%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu56
54Ghi được155
66Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận2.77
11Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn44
34Hiệp hai83