Busan Transportation vs Siheung Citizen FC
Tỷ số chung cuộc: Busan Transportation 3-1 Siheung Citizen FC tại K3 League, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Busan Transportation thắng 6, hòa 0, Siheung Citizen FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 30
- Sân vận động
- Busan Gudeok Stadium, Busan
- Phong độ
- WDWLD Busan Transportation
- LLWWW Siheung Citizen FC
- 3' 0-1 Kim Geon-Woo
- 24' Hwang Eun-Seok 1-1
- 33' Cho Gun-Kyu 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Choi Jin-Baek ▼ Kim Dong-Geon
- 46' ▲ Yoon Yeong-Jin ▼ Lee Hee-Jae
- 53' Kim Min-Jun 3-1
- 56' ▲ Ahn Soo-Min ▼ Shin Ji-Hun
- 56' ▲ Jeong Hyeon-Woo ▼ Jeong Cheol-Woong
- 60' ▲ Bae Jin-Woo ▼ Kwon Ki-Chan
- 61' ▲ Yu Shin ▼ Kim Geon-Woo
- 65' ▲ Park Ji-Hwan ▼ An Sang-Jin
- 65' ▲ Park Jeong-Woo ▼ Kim Min-Seo
- 79' ▲ Lee Jae-Hoon ▼ Han Gyeong-Su
- 79' ▲ Kang Yeong-Woong ▼ Park Je-Yeong
- FT3-1
Đội hình
- 21Hyeon Yeon-Soo
- 20Kwon Jin-Yeong
- 17Han Gyeong-Su ▼ 79'
- 25Shin Dong-Hoon
- 6An Sang-Jin ▼ 65'
- 23Park Je-Yeong ▼ 79'
- 27Kwon Ki-Chan ▼ 60'
- 14Hwang Eun-Seok
- 9Cho Gun-Kyu
- 28Kim Min-Jun
- 8Kim Min-Seo ▼ 65'
Dự bị 7
- 11Bae Jin-Woo ▲ 60'
- 12Park Ji-Hwan ▲ 65'
- 19Park Jeong-Woo ▲ 65'
- 4Lee Jae-Hoon ▲ 79'
- 10Kang Yeong-Woong ▲ 79'
- 1Seo Dong-Hyeon
- 13Lee Yong-Soo
- 36Kim Dong-Geon ▼ 46'
- 50Choi Won-Chang
- 88Park Tae-Geon
- 25Jo Jae-Yeop
- 37Park Jun-Hyeok
- 22Kim Bo-Seop
- 18Jo Hyun-Do
- 91Kim Geon-Woo ▼ 61'
- 30Jeong Cheol-Woong ▼ 56'
- 23Shin Ji-Hun ▼ 56'
- 90Lee Hee-Jae ▼ 46'
Dự bị 7
- 1Choi Jin-Baek ▲ 46'
- 55Yoon Yeong-Jin ▲ 46'
- 8Ahn Soo-Min ▲ 56'
- 71Jeong Hyeon-Woo ▲ 56'
- 28Yu Shin ▲ 61'
- 2Choi Chang-Won
- 77Lee Seung-Hyeong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
45Ghi được63
63Thủng lưới30
1.41Bàn thắng mỗi trận1.97
5Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai38