Busan Transportation
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Siheung Citizen FC

Busan Transportation vs Siheung Citizen FC

Tỷ số chung cuộc: Busan Transportation 2-1 Siheung Citizen FC tại K3 League, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Busan Transportation thắng 6, hòa 0, Siheung Citizen FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 9
Sân vận động
Busan Asiad Auxiliary Stadium, Busan
Trọng tài
Kim Jae-Hong
Phong độ
WDWLD Busan Transportation
LLWWW Siheung Citizen FC
  1. 21' 0-1 Lee Dong-Heui
  2. 29' Shin Young-Jun Ha Ji-Hun
  3. 29' Kim So-Woong Kim Seung-Won
  4. 29' Lee Min-Woo Hwang Geon-Hyeok
  5. 45'+1 Shin Young-Jun 1-1
  6. HT1-1
  7. 52' Park Tae-Hong 2-1
  8. 55' Park Jun-Yeong Lee Seung-Hyeon
  9. 65' In Seok-Hwan Ahn Sang-Jin
  10. 73' Kang Shin-Yang Lim Jeong-Bin
  11. FT2-1

Đội hình

Busan Transportation HLV: Kim Kwi-Hwa
  1. 13Park Cheong-Hyo
  2. 2Ahn Jae-Hoon
  3. 20Park Tae-Hong
  4. 3Kim Min-Jun
  5. 4Noh Dong-Geon
  6. 8Jung Hyun-Sik
  7. 12Kim Seung-Won ▼ 29'
  8. 17Ahn Sang-Jin ▼ 65'
  9. 77Han Gun-Yong
  10. 27Hwang Geon-Hyeok ▼ 29'
  11. 32Ha Ji-Hun ▼ 29'

Dự bị 7

  1. 7Shin Young-Jun ▲ 29'
  2. 9Kim So-Woong ▲ 29'
  3. 10Lee Min-Woo ▲ 29'
  4. 14In Seok-Hwan ▲ 65'
  5. 1Heo Chang-Jin
  6. 19Lee Je-Seung
  7. 33Cho Jeong-Hoon
Siheung Citizen FC HLV: Park Seung-Soo
  1. 31Kim Sang-Jae
  2. 88Lim Jeong-Bin ▼ 73'
  3. 6Lee Seung-Hyeon ▼ 55'
  4. 18Lee Chang-Hoon
  5. 47Jeong Da-Hoon
  6. 70Oh Seong-Jin
  7. 24Kim Sang-Gyun
  8. 9Lee Dong-Heui
  9. 10Song Min-Woo
  10. 97Jeon Hyo-Seok
  11. 7Jung Sang-Gyu

Dự bị 7

  1. 4Park Jun-Yeong ▲ 55'
  2. 15Kang Shin-Yang ▲ 73'
  3. 13Kim Deok-Soo
  4. 23Kim Do-Yeop
  5. 27Hwang Sin-Jung
  6. 45Park Hyun-Woo
  7. 66Yoo Je-Won

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Changwon City
30 39 - 21 +18 57
2
Paju Citizen
30 43 - 29 +14 56
3
Gyeongju HNP
30 44 - 26 +18 53
4
Busan Transportation
30 47 - 33 +14 46
5
Siheung Citizen FC
30 40 - 34 +6 46
6
Hwaseong
30 33 - 29 +4 46
7
Gimhae City
30 33 - 26 +7 45
8
Yangju Citizen
30 30 - 29 +1 41
9
Daejeon Korail
30 28 - 36 -8 41
10
Cheonan City FC
30 30 - 27 +3 40
11
Pocheon
30 40 - 36 +4 39
12
Gangneung City
30 39 - 43 -4 36
13
Mokpo City
30 24 - 45 -21 31
14
Cheongju
30 21 - 41 -20 30
15
Ulsan Citizen
30 29 - 40 -11 28
16
Dangjin Citizen
30 26 - 51 -25 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
53Ghi được42
40Thủng lưới35
1.56Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu