Siheung Citizen FC vs Busan Transportation
Tỷ số chung cuộc: Siheung Citizen FC 1-2 Busan Transportation tại K3 League, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Siheung Citizen FC thắng 3, hòa 0, Busan Transportation thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 23
- Sân vận động
- Jeongwang Sports Park, Siheung-si
- Phong độ
- LLWWW Siheung Citizen FC
- WDWLD Busan Transportation
- 15' 0-1 Kim Sun-Woo
- HT0-1
- 48' ▲ Ahn Jae-Hoon ▼ Kim Min-Jun
- 49' 0-2 Kim So-Woong
- 53' ▲ Hwang Jeong-Hyeon ▼ Erick
- 53' ▲ Jeong Hyun-Woo ▼ Oh Seong-Jin
- 58' ▲ Kim Tae-Heon ▼ Kim Sang-Kyun
- 58' ▲ Ju Jong-Dae ▼ Wesley
- 60' Kim Tae-Heon 1-2
- 67' ▲ Ye Byung-Won ▼ Lee Je-Seung
- 67' ▲ Hwang Eun-Seok ▼ Kim Sun-Woo
- 81' ▲ Park Jeong-Woo ▼ Ahn Jae-Hoon
- 84' ▲ Jeong Hyeon-Woo ▼ Jeong Hyun-Woo
- FT1-2
Đội hình
- 1Kim Deok-Soo
- 13Kim Nam-Seong
- 5Lee Chung
- 93Oh Seong-Jin ▼ 53'
- 55Lee Hyun-Yong
- 24Kim Sang-Kyun ▼ 58'
- 82Erick ▼ 53'
- 8Ahn Soo-Min
- 16Hwang Sin-Jung
- 53Dimitri
- 80Wesley ▼ 58'
Dự bị 7
- 7Hwang Jeong-Hyeon ▲ 53'
- 14Jeong Hyun-Woo ▲ 84'
- 10Kim Tae-Heon ▲ 58'
- 72Ju Jong-Dae ▲ 58'
- 17Jeong Hyeon-Woo ▲ 84'
- 21Kwon Jae-Beom
- 50Choi Won-Chang
- 1Heo Ja-Ung
- 20Kwon Jin-Yeong
- 7Lee Je-Seung ▼ 67'
- 3Park Hyun-Joon
- 16Kim Jeong-Hun
- 6An Sang-Jin
- 22Kim Sun-Woo ▼ 67'
- 8Han Geon-Yong
- 9Kim So-Woong
- 5Woo Je-Wook
- 28Kim Min-Jun ▼ 48'
Dự bị 7
- 2Ahn Jae-Hoon ▲ 48'
- 12Ye Byung-Won ▲ 67'
- 14Hwang Eun-Seok ▲ 67'
- 19Park Jeong-Woo ▲ 81'
- 17Kwon Yong-Hyun
- 18Han Jae-Min
- 25Park Je-Yeong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 28 | 48 - 26 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 42 - 26 | +16 | 49 | |
| 4 | 28 | 37 - 29 | +8 | 47 | |
| 5 | 28 | 34 - 32 | +2 | 39 | |
| 6 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 7 | 28 | 32 - 27 | +5 | 38 | |
| 8 | 28 | 25 - 26 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 36 | -2 | 34 | |
| 10 | 28 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 33 | -7 | 33 | |
| 12 | 28 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 13 | 28 | 28 - 43 | -15 | 27 | |
| 14 | 28 | 23 - 39 | -16 | 27 | |
| 15 | 28 | 29 - 50 | -21 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
39Ghi được34
40Thủng lưới38
1.3Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai21