Gimhae City
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Changwon City

Gimhae City vs Changwon City

Tỷ số chung cuộc: Gimhae City 2-1 Changwon City tại K3 League, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimhae City thắng 6, hòa 1, Changwon City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 1
Sân vận động
Gimhae Civil Stadium, Gimhae
Phong độ
DLLDL Gimhae City
LDLLL Changwon City
  1. 44' Lee Jung-Ho Pyo Geon-Hee
  2. HT0-0
  3. 60' 0-1 Lee In-Gyu11m
  4. 64' Cho Woo-Jin Jo Yun-Hyeong
  5. 68' Ahn Ji-Ho 1-1
  6. 70' Ok Yong-Jae Kim Ye-Sung
  7. 72' Sim Min-Yong 2-1
  8. 88' Oh Chang-Kwon Jeong Su-Hwan
  9. 88' Kim Kyu-Hwan Lee In-Gyu
  10. FT2-1

Đội hình

Gimhae City HLV: Son Hyun-Joon
  1. 12Kim Do-Dam
  2. 66Ahn Ji-Ho
  3. 14Geum Kyo-Jin
  4. 5Sim Min-Yong
  5. 8Yang Joon-Mo
  6. 9Jeong Gi-Woon
  7. 11Jo Yun-Hyeong ▼ 64'
  8. 10Jung Sang-Gyu
  9. 17Kwon Min-Jae
  10. 44Jeong Su-Hwan ▼ 88'
  11. 24Pyo Geon-Hee ▼ 44'

Dự bị 7

  1. 22Lee Jung-Ho ▲ 44'
  2. 32Cho Woo-Jin ▲ 64'
  3. 6Oh Chang-Kwon ▲ 88'
  4. 27Lee Keon-Woong
  5. 30Kim Tae-Hyeon
  6. 25Kim Young-Ik
  7. 55Baek Se-Hyun
Changwon City HLV: Lee Young-Jin
  1. 13Lim Chae-Hun
  2. 3Lee Tae-Min
  3. 66Lee Seung-Hyeon
  4. 37Hwang Jung-Wook
  5. 10Tae Hyun-Chan
  6. 77Lee Hyeon-Seong
  7. 16Son Jun-Seok
  8. 8Jeon Seong-Jin
  9. 19Kim Ye-Sung ▼ 70'
  10. 7Lee In-Gyu ▼ 88'
  11. 22Mun Seul-Beom

Dự bị 7

  1. 17Ok Yong-Jae ▲ 70'
  2. 20Kim Kyu-Hwan ▲ 88'
  3. 1Son Jae-Hyeok
  4. 2Ryu Su-Jin
  5. 5Lee Yong
  6. 24Jeon Kyeong-Jin
  7. 50Kim Jin-Suk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Siheung Citizen FC
28 56 - 24 +32 57
2
Gyeongju HNP
28 41 - 25 +16 53
3
Hwaseong
28 48 - 29 +19 52
4
Gimhae City
28 37 - 26 +11 47
5
Mokpo City
28 46 - 41 +5 46
6
Changwon City
27 44 - 28 +16 45
7
Daejeon Korail
28 38 - 26 +12 40
8
Gangneung City
28 33 - 32 +1 39
9
Paju Citizen
27 28 - 26 +2 38
10
Yangpyeong
28 31 - 44 -13 34
11
Ulsan Citizen
28 26 - 40 -14 31
12
Yeoju Sejong
28 23 - 41 -18 29
13
Busan Transportation
28 34 - 56 -22 27
14
Chuncheon
27 25 - 35 -10 24
15
Pocheon
27 29 - 43 -14 23
16
Daegu II
28 35 - 58 -23 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
46Ghi được56
30Thủng lưới32
1.44Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu