Gimhae City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Changwon City

Gimhae City vs Changwon City

Tỷ số chung cuộc: Gimhae City 1-0 Changwon City tại K3 League, 15 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimhae City thắng 6, hòa 1, Changwon City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 24
Sân vận động
Gimhae Civil Stadium, Gimhae
Trọng tài
Seol Tae-Hwan
Phong độ
DLLDL Gimhae City
LDLLL Changwon City
  1. HT0-0
  2. 56' Seo Jung-Jin Lee Myeong-Keon
  3. 63' Kim Seul-Ki Kim Min-Gyu
  4. 65' Jeong Moon-Seong Im Ye-Dam
  5. 84' Cho Beom-Seok Kim Seul-Ki
  6. 85' Jeon Seok-Hun Kim Min-Jun
  7. 90'+4 Seo Jung-Jin 1-0
  8. FT1-0

Đội hình

Gimhae City HLV: Yoon Seong-Hyo
  1. 31Jeong Jin-Wook
  2. 15Yoo Chung-Yoon
  3. 26Park Seong-Woo
  4. 14Kim Min-Sik
  5. 4Kim Eun-Seon
  6. 8Joo Han-Sung
  7. 6Lee Myeong-Keon ▼ 56'
  8. 11Luan Costa
  9. 5Woo Ye-Chan
  10. 10Kim Chang-Dae
  11. 9Kim Min-Jun ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 77Seo Jung-Jin ▲ 56'
  2. 25Jeon Seok-Hun ▲ 85'
  3. 16Kim Kyung-Tae
  4. 18Bae Chun-Suk
  5. 21Shin Sang-Whi
  6. 22Kim Min-Gyu
  7. 27Kim Gyeong-Joon
Changwon City HLV: Choi Kyeong-Don
  1. 21Lee Seung-Kyu
  2. 2Hwang Jae-Hun
  3. 6Cha Young-Hwan
  4. 23Kim Ju-Heon
  5. 8Yang Joon-Mo
  6. 24Lee Hyeon-Seong
  7. 26Kim Yeong-Han
  8. 28Han Seung-Wan
  9. 99Kim Min-Gyu ▼ 63'
  10. 16Kim Hyun-Jung
  11. 18Im Ye-Dam ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 11Kim Seul-Ki ▲ 63'
  2. 33Jeong Moon-Seong ▲ 65'
  3. 20Cho Beom-Seok ▲ 84'
  4. 1Nam Yoon-Chang
  5. 7Jeon Hyun-Ouk
  6. 13Park Kyung-Ik
  7. 15Shin Tae-Han

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheonan City FC
28 50 - 25 +25 54
2
Gimpo Citizen
28 35 - 20 +15 52
3
Mokpo City
28 34 - 23 +11 50
4
Gyeongju HNP
28 39 - 30 +9 46
5
Gimhae City
28 39 - 35 +4 44
6
Busan Transportation
28 32 - 33 -1 41
7
Ulsan Citizen
28 32 - 24 +8 38
8
Changwon City
28 28 - 27 +1 38
9
Daejeon Korail
28 32 - 30 +2 36
10
Paju Citizen
28 32 - 36 -4 35
11
Cheongju
28 37 - 39 -2 34
12
Hwaseong
28 29 - 34 -5 34
13
Gangneung City
28 23 - 42 -19 20
14
Yangju Citizen
28 17 - 43 -26 20
15
Pyeongtaek Citizen
28 20 - 38 -18 2
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
42Ghi được28
39Thủng lưới27
1.35Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu