Gimhae City vs Changwon City
Tỷ số chung cuộc: Gimhae City 2-2 Changwon City tại K3 League, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimhae City thắng 6, hòa 1, Changwon City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 11
- Sân vận động
- Gimhae Civil Stadium, Gimhae
- Phong độ
- LDLLD Gimhae City
- DLDLL Changwon City
- 17' 0-1 Cho Beom-Seok
- 21' 0-2 Lee Yong
- 33' Bae Jin-Woo 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Jung Sang-Gyu ▼ Lee Yu-Chan
- 46' ▲ Yun Byoung-Woo ▼ Kim Han-Bin
- 46' ▲ Kang Yeong-Jong ▼ Bae Jin-Woo
- 55' Kim Tae-Hyeon 2-2
- 62' ▲ Victor ▼ Cho Beom-Seok
- 65' ▲ Jin Se-Min ▼ Joung Ui-Chan
- 71' ▲ Kwak Seong-Chan ▼ Lee Jae-Kwon
- 73' ▲ Im Dong-Hyeon ▼ Son Jun-Seok
- 86' ▲ Lee Min-Woo ▼ Jung Sang-Gyu
- FT2-2
Đội hình
- 57Kim Seung-Gun
- 14Kim Han-Bin ▼ 46'
- 32Lee Byung-Wook
- 6Kim Min-Jun
- 33Gang Tae-Gyu
- 17Lee Yu-Chan ▼ 46'
- 27Bae Jin-Woo ▼ 46'
- 16Son Jun-Seok ▼ 73'
- 47Kim Tae-Hyeon
- 9Jang Han-Young
- 20Oh Chang-Kwon
Dự bị 7
- 7Jung Sang-Gyu ▲ 46'
- 21Yun Byoung-Woo ▲ 46'
- 26Kang Yeong-Jong ▲ 46'
- 15Im Dong-Hyeon ▲ 73'
- 10Lee Min-Woo ▲ 86'
- 1Kang Gyu-Min
- 77Jeon Seong-Jin
- 1Lim Chae-Hun
- 5Lee Yong
- 14Hong Seung-Hyeon
- 4Lee Tae-Min
- 7Lee Jae-Kwon ▼ 71'
- 10Tae Hyun-Chan
- 11Yun Tae-Soo
- 28Han Seung-Wan
- 18Joung Ui-Chan ▼ 65'
- 13Cho Beom-Seok ▼ 62'
- 16Choi Myeong-Hee
Dự bị 6
- 99Victor ▲ 62'
- 33Jin Se-Min ▲ 65'
- 22Kwak Seong-Chan ▲ 71'
- 12Koo Jeong-Mo
- 86Lee Cheong
- 83Kim Kyung-Doo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 28 | 48 - 26 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 42 - 26 | +16 | 49 | |
| 4 | 28 | 37 - 29 | +8 | 47 | |
| 5 | 28 | 34 - 32 | +2 | 39 | |
| 6 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 7 | 28 | 32 - 27 | +5 | 38 | |
| 8 | 28 | 25 - 26 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 36 | -2 | 34 | |
| 10 | 28 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 33 | -7 | 33 | |
| 12 | 28 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 13 | 28 | 28 - 43 | -15 | 27 | |
| 14 | 28 | 23 - 39 | -16 | 27 | |
| 15 | 28 | 29 - 50 | -21 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
43Ghi được28
28Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai18