Yangju Citizen vs Changwon City
Tỷ số chung cuộc: Yangju Citizen 1-2 Changwon City tại K3 League, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Yangju Citizen thắng 3, hòa 2, Changwon City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 28
- Sân vận động
- Yangju Godeok Stadium, Yangju
- Trọng tài
- Jeong Hoesu
- Phong độ
- LLLLL Yangju Citizen
- DLDLL Changwon City
- 29' 0-1 Choi Myeong-Hee
- HT0-1
- 46' ▲ Shim Jae-Min ▼ Park Sang-Min
- 46' ▲ Lim Chang-Seok ▼ Yun Byoung-Woo
- 46' ▲ Mun Seul-Beom ▼ Hwang Eun-Seok
- 52' 0-2 Luan Costa
- 56' ▲ Im Ye-Darm ▼ Jo Ih-Rok
- 60' ▲ Kwon Hyun-Sung ▼ Yun Do-Ha
- 70' Kwon Hyun-Sung 1-2
- 76' ▲ Park Dong-Hoon ▼ Im Ye-Darm
- 83' ▲ Kang Dong-Hun ▼ Jin Se-Min
- 88' ▲ Min Ji-Hong ▼ Yoo Yeon-Seung
- 90'+1 Red Card
- FT1-2
Đội hình
- 57Kim Seung-Gun
- 6Kim Seok-Jin
- 5Choi Yun-Seong
- 16Song Young-Min
- 7Yoo Yeon-Seung ▼ 88'
- 21Yun Byoung-Woo ▼ 46'
- 22Kim Gyeong-Hoon
- 15Sin Jae-Woon
- 28Hwang Eun-Seok ▼ 46'
- 24Park Sang-Min ▼ 46'
- 77Yun Do-Ha ▼ 60'
Dự bị 7
- 9Shim Jae-Min ▲ 46'
- 13Lim Chang-Seok ▲ 46'
- 23Mun Seul-Beom ▲ 46'
- 17Kwon Hyun-Sung ▲ 60'
- 42Min Ji-Hong ▲ 88'
- 3Hyun Jai-Hoon
- 31Jo Hyo-Mun
- 21Lee Seung-Kyu
- 5Lee Yong
- 14Kim Joo-Heon
- 7Lee Jae-Kwon
- 10Tae Hyun-Chan
- 16Choi Myeong-Hee
- 23Oh Yun-Seok
- 17Jo Ih-Rok ▼ 56'
- 11Luan Costa
- 28Han Seung-Wan
- 33Jin Se-Min ▼ 83'
Dự bị 7
- 18Im Ye-Darm ▲ 56'
- 6Park Dong-Hoon ▲ 76'
- 19Kang Dong-Hun ▲ 83'
- 1Lim Che-Hoon
- 4Lee Sang-Hyun
- 8Jang Ha-Neul
- 13Cho Beom-Seok
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
31Ghi được44
31Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai21