Changwon City vs Yangju Citizen
Tỷ số chung cuộc: Changwon City 0-1 Yangju Citizen tại K3 League, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Changwon City thắng 3, hòa 2, Yangju Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Changwon Civil Stadium, Changwon
- Trọng tài
- Park Jeong-Bok
- Phong độ
- DLDLL Changwon City
- LLLLL Yangju Citizen
- HT0-0
- 46' ▲ Shim Jae-Min ▼ Yun Byoung-Woo
- 46' ▲ Kwon Hyun-Sung ▼ Shim Je-Hyeok
- 46' ▲ Min Ji-Hong ▼ Han Eui-Hyuk
- 55' ▲ Jin Se-Min ▼ Park Dong-Hoon
- 61' ▲ Hwang Eun-Seok ▼ Mun Seul-Beom
- 64' ▲ Im Ye-Darm ▼ Lee Jae-Kwon
- 69' 0-1 Hwang Eun-Seok
- 77' ▲ Lee Sang-hyun ▼ Lee Kang-Uk
- 77' ▲ Cho Beom-Seok ▼ Kim Sang-Woo
- 77' ▲ Han Ji-Won ▼ Tae Hyun-Chan
- 90'+2 ▲ Choi Kyeong-Bin ▼ Kim Gyeong-Hoon
- FT0-1
Đội hình
- 1Lim Che-Hoon
- 6Park Dong-Hoon ▼ 55'
- 3Kim Sang-Woo ▼ 77'
- 14Kim Joo-Heon
- 7Lee Jae-Kwon ▼ 64'
- 10Tae Hyun-Chan ▼ 77'
- 16Choi Myeong-Hee
- 23Oh Yun-Seok
- 11Luan Costa
- 28Han Seung-Wan
- 9Lee Kang-Uk ▼ 77'
Dự bị 7
- 33Jin Se-Min ▲ 55'
- 18Im Ye-Darm ▲ 64'
- 4Lee Sang-hyun ▲ 77'
- 13Cho Beom-Seok ▲ 77'
- 22Han Ji-Won ▲ 77'
- 21Lee Seung-Kyu
- 27Kang Jun-Young
- 57Kim Seung-Gun
- 6Kim Seok-Jin
- 5Choi Yun-Seong
- 7Yoo Yeon-Seung
- 21Yun Byoung-Woo ▼ 46'
- 22Kim Gyeong-Hoon ▼ 90'
- 15Sin Jae-Woon
- 13Lim Chang-Seok
- 11Shim Je-Hyeok ▼ 46'
- 10Han Eui-Hyuk ▼ 46'
- 23Mun Seul-Beom ▼ 61'
Dự bị 7
- 9Shim Jae-Min ▲ 46'
- 17Kwon Hyun-Sung ▲ 46'
- 42Min Ji-Hong ▲ 46'
- 28Hwang Eun-Seok ▲ 61'
- 14Choi Kyeong-Bin ▲ 90'
- 1Kwon Tae-Ahn
- 18Kim Hyun-Min
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
44Ghi được31
22Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai15