Changwon City vs Yangju Citizen
Tỷ số chung cuộc: Changwon City 3-1 Yangju Citizen tại K3 League, 18 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Changwon City thắng 3, hòa 2, Yangju Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 9
- Sân vận động
- Changwon Football Center, Changwon
- Trọng tài
- Choi Seung-Hwan
- Phong độ
- DLDLL Changwon City
- LLLLL Yangju Citizen
- 22' Shin Tae-Han 1-0
- 44' Kim Seul-Ki 2-0
- HT2-0
- 65' ▲ Park Han-Jun ▼ Kim Seul-Ki
- 67' ▲ Kim Hyuk-Jin ▼ M. Sawi
- 67' ▲ Lee Su-Yeong ▼ Ahn Su-Hyeon
- 68' Cho Suk-Jae11m 3-0
- 71' ▲ Nam Yoon-Chang ▼ Lee Seung-Kyu
- 71' ▲ Jung Seo-Woon ▼ T. Ishibashi
- 79' ▲ Kim Min-Seo ▼ Yu Seung-Pyo
- 80' ▲ Park Ji-Min ▼ Cho Suk-Jae
- 89' 3-1 Lee Je-Seungphản lưới
- FT3-1
Đội hình
- 21Lee Seung-Kyu ▼ 71'
- 30Song Joo-Han
- 4Shin Tae-Han
- 13Park Kyung-Ik
- 7Lee Je-Seung
- 24Lee Hyeon-Seong
- 6T. Ishibashi ▼ 71'
- 28Han Seung-Wan
- 10Cho Suk-Jae ▼ 80'
- 11Kim Seul-Ki ▼ 65'
- 18Im Ye-Dam
Dự bị 7
- 19Park Han-Jun ▲ 65'
- 1Nam Yoon-Chang ▲ 71'
- 17Jung Seo-Woon ▲ 71'
- 9Park Ji-Min ▲ 80'
- 15Kim Ju-Heon
- 27Shin Yoon-Min
- 33Jeon Woo-Young
- 22Koo Sang-Min
- 36Bae Joon-Ryeol
- 4Lee Tae-Min
- 35Ha Hyung-Jin
- 55Yu Seung-Pyo ▼ 79'
- 66Lee Han-Jeong
- 11M. Sawi ▼ 67'
- 23Kim Hyung-Do
- 9Hwang Jung-Hyun
- 5Yun Cheol-Hyeon
- 31Ahn Su-Hyeon ▼ 67'
Dự bị 7
- 33Kim Hyuk-Jin ▲ 67'
- 17Lee Su-Yeong ▲ 67'
- 65Kim Min-Seo ▲ 79'
- 1Yang Jin-Woong
- 26P. Pal
- 69Lee Seong-Yeon
- 99Kang Tae-Hun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 33 - 14 | +19 | 35 | |
| 2 | 15 | 28 - 12 | +16 | 31 | |
| 3 | 15 | 24 - 13 | +11 | 29 | |
| 5 | 15 | 27 - 13 | +14 | 26 | |
| 6 | 22 | 29 - 27 | +2 | 33 | |
| 7 | 22 | 30 - 18 | +12 | 32 | |
| 7 | 15 | 31 - 20 | +11 | 24 | |
| 8 | 15 | 21 - 13 | +8 | 24 | |
| 9 | 15 | 13 - 12 | +1 | 23 | |
| 10 | 15 | 19 - 20 | -1 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 17 | |
| 12 | 15 | 13 - 30 | -17 | 12 | |
| 13 | 15 | 12 - 26 | -14 | 11 | |
| 14 | 15 | 12 - 34 | -22 | 11 | |
| 15 | 15 | 9 - 24 | -15 | 8 | |
| 16 | 15 | 12 - 33 | -21 | 7 |
Relegation Round
So sánh
24Trận đấu23
33Ghi được17
26Thủng lưới45
1.38Bàn thắng mỗi trận0.74
9Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai12