Cheonan City FC vs Mokpo City
Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 2-0 Mokpo City tại K3 League, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 4, hòa 4, Mokpo City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 23
- Sân vận động
- Chonan Soccer Center Main Stadium, Cheonan
- Trọng tài
- Kim Jae-Hong
- Phong độ
- DLLDD Cheonan City FC
- LLWLW Mokpo City
- 8' Lee Min-Soo 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ Lee Ye-Chan ▼ Juliano
- 68' ▲ Kim Hyun-Jung ▼ Rodolfo
- 68' ▲ Lee Seok-Kyu ▼ Yoon Yong-Ho
- 79' ▲ Lee Jong-Yeol ▼ Ha Jae-Hyun
- 80' ▲ Kang Ji-Yong ▼ Bruno Mota
- 80' ▲ Choi Rang ▼ Jo Jae-Cheol
- 90' ▲ Lee Jong-Min ▼ Kim Do-Yoon
- 90'+1 Lee Seok-Kyu 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 97Park Jun-Hyuk
- 33Kim Hae-Sik
- 24Kang Shin-Myeong
- 14Lee Min-Soo
- 7Jo Jae-Cheol ▼ 80'
- 8Yoon Yong-Ho ▼ 68'
- 30Han Kyu-Jin
- 26Rodolfo ▼ 68'
- 25Bruno Mota ▼ 80'
- 15Kim Seong-Ju
- 28Juliano ▼ 63'
Dự bị 7
- 11Lee Ye-Chan ▲ 63'
- 16Kim Hyun-Jung ▲ 68'
- 10Lee Seok-Kyu ▲ 68'
- 5Kang Ji-Yong ▲ 80'
- 27Choi Rang ▲ 80'
- 1Je Jong-Hyun
- 2Lee Tae-Hoon
- 12Lee Hwi-Soo
- 27Kim Jun-Seop
- 6Yeo Jae-Yul
- 25Han Ye-Il
- 8Kim Won-Min
- 7Park Seon-Yong
- 66Kim Do-Yoon ▼ 90'
- 11Lee Yu-Chan
- 14Kim Dong-Uk
- 9Ha Jae-Hyun ▼ 79'
- 77Joo Young-Jae
Dự bị 7
- 16Lee Jong-Yeol ▲ 79'
- 3Lee Jong-Min ▲ 90'
- 13Jang Won-Jae
- 17Park Jae-Seong
- 18Park Jun-Young
- 20Kim Seong-Jin
- 33Choi Seong-Woo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
30Ghi được24
29Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai16