Cheonan City FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mokpo City

Cheonan City FC vs Mokpo City

Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 0-0 Mokpo City tại K3 League, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 4, hòa 4, Mokpo City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 20
Sân vận động
Cheonan Baekseok Stadium, Cheonan
Trọng tài
Lee Hyuk-Jae
Phong độ
DLLDD Cheonan City FC
LLWLW Mokpo City
  1. 37' Lee Yeong-Chan Cho Myeong-Cheol
  2. HT0-0
  3. 63' Jang Han-Young Park Seung-Ryul
  4. 69' Kim Pyung-Rae Jo Jae-Cheol
  5. 85' J. van Wolfgang Chung Joon-Ha
  6. FT0-0

Đội hình

Cheonan City FC HLV: Kim Tae-Young
  1. 1Je Jong-Hyun
  2. 11Lee Ye-Chan
  3. 20Lee Yong-Hyeok
  4. 22Sim Dong-Hwi
  5. 3Han Bu-Sung
  6. 14Lee Min-Soo
  7. 21Jo Jae-Cheol ▼ 69'
  8. 31Gam Han-Sol
  9. 42Yoon Yong-Ho
  10. 13Chung Joon-Ha ▼ 85'
  11. 10Kim Jong-Seok

Dự bị 7

  1. 6Kim Pyung-Rae ▲ 69'
  2. 7J. van Wolfgang ▲ 85'
  3. 15Lee Tae-Hoon
  4. 23Oh Yun-Suk
  5. 27Choi Rang
  6. 29Lee Yeong-Chang
  7. 99Go Seok
Mokpo City HLV: Jung Hyun-Ho
  1. 15Moon Jung-In
  2. 23Kim Sung-Jin
  3. 33Kim Hae-Sik
  4. 8Kim Won-Min
  5. 7Park Sun-Yong
  6. 20Jeon In-Kyu
  7. 6Lim Dae-Joon
  8. 18Cho Myeong-Cheol ▼ 37'
  9. 14Kim Dong-Wook
  10. 22Park Seung-Ryul ▼ 63'
  11. 11Kim Woon

Dự bị 7

  1. 17Lee Yeong-Chan ▲ 37'
  2. 3Jang Han-Young ▲ 63'
  3. 12Lee Hwi-Soo
  4. 13Ju Young-Jae
  5. 45Shin Seong-Jae
  6. 30Jung Myung-Oh
  7. 32Myeong Sung-Joon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheonan City FC
28 50 - 25 +25 54
2
Gimpo Citizen
28 35 - 20 +15 52
3
Mokpo City
28 34 - 23 +11 50
4
Gyeongju HNP
28 39 - 30 +9 46
5
Gimhae City
28 39 - 35 +4 44
6
Busan Transportation
28 32 - 33 -1 41
7
Ulsan Citizen
28 32 - 24 +8 38
8
Changwon City
28 28 - 27 +1 38
9
Daejeon Korail
28 32 - 30 +2 36
10
Paju Citizen
28 32 - 36 -4 35
11
Cheongju
28 37 - 39 -2 34
12
Hwaseong
28 29 - 34 -5 34
13
Gangneung City
28 23 - 42 -19 20
14
Yangju Citizen
28 17 - 43 -26 20
15
Pyeongtaek Citizen
28 20 - 38 -18 2
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
57Ghi được37
34Thủng lưới29
1.78Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn9
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu