Mokpo City vs Cheonan City FC
Tỷ số chung cuộc: Mokpo City 0-0 Cheonan City FC tại K3 League, 22 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mokpo City thắng 2, hòa 4, Cheonan City FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 9
- Trọng tài
- Choi Ki-Chang
- Phong độ
- LLWLW Mokpo City
- DLLDD Cheonan City FC
- HT0-0
- 46' ▲ Jung Gyu-Jin ▼ Nam Ki-Hwan
- 61' ▲ Ha Jae-Hyun ▼ Lee Jong-Yeol
- 64' ▲ Kang Shin-Myeong ▼ Kim Chang-Soo
- 67' ▲ Choi Seong-Woo ▼ Kim Won-Min
- 74' ▲ Sim Dong-Hwi ▼ Moon Jun-Ho
- 74' ▲ Hwang Jung-Hyun ▼ Kim Chan-Hee
- 76' ▲ Jang Won-Jae ▼ Joo Young-Jae
- FT0-0
Đội hình
- 21Nam Ki-Hwan ▼ 46'
- 5Yoo Jae-Ho
- 17Park Jae-Seong
- 6Yeo Jae-Yul
- 8Kim Won-Min ▼ 67'
- 7Park Seon-Yong
- 14Kim Dong-Uk
- 16Lee Jong-Yeol ▼ 61'
- 24Kim Yu-Seong
- 10Park Seung-Ryeol
- 77Joo Young-Jae ▼ 76'
Dự bị 7
- 23Jung Gyu-Jin ▲ 46'
- 9Ha Jae-Hyun ▲ 74'
- 33Choi Seong-Woo ▲ 67'
- 13Jang Won-Jae ▲ 76'
- 18Park Jun-Young
- 20Kim Seong-Jin
- 26Kim Dong-Hyun
- 97Park Jun-Hyuk
- 3Hwang Jae-Hun
- 5Kang Ji-Yong
- 23Han Bu-Sung
- 66Kim Chang-Soo ▼ 64'
- 14Lee Min-Soo
- 7Jo Jae-Cheol
- 8Yoon Yong-Ho
- 10Kim Chan-Hee ▼ 74'
- 9Moon Jun-Ho ▼ 74'
- 16Kim Hyun-Jung
Dự bị 7
- 24Kang Shin-Myeong ▲ 64'
- 22Sim Dong-Hwi ▲ 74'
- 77Hwang Jung-Hyun ▲ 74'
- 2Lee Tae-Hoon
- 6Kim Pyung-Rae
- 30Han Kyu-Jin
- 41Kim Jun-Seong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
24Ghi được30
45Thủng lưới29
0.8Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai15