Cheongju
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hwaseong

Cheongju vs Hwaseong

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-2 Hwaseong tại K3 League, 18 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 0, hòa 3, Hwaseong thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 9
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Trọng tài
Choi Kyu-Hyeon
Phong độ
WDLLW Cheongju
DLWDW Hwaseong
  1. 6' Lee Jong-Hyeok Kim Yeong-Ik
  2. 18' 0-1 Kim Reo
  3. HT0-1
  4. 46' Park Joon-Tae Choi Chi-Won
  5. 46' Han Seung-Uk Han Jun-Kyu
  6. 65' 0-2 Kim Reo
  7. 66' Lee Joon-Hyeok Ha Jae-Hyeon
  8. 68' Park Seung-Ryul Kim Dong-Suk
  9. 72' Choi Yun-Seong Son Min-Wu
  10. FT0-2

Đội hình

Cheongju HLV: Seo Won-Sang
  1. 18Kim Yeong-Ik ▼ 6'
  2. 5Yoo Jae-Ho
  3. 33In Seok-Hwan
  4. 26Kang Yeong-jong
  5. 15Lee Min-Hyeong
  6. 16Lim Dae-Joon
  7. 8Han Jun-Kyu ▼ 46'
  8. 14Son Min-Wu ▼ 72'
  9. 10Choi Jung-Han
  10. 19Kim Si-Woo
  11. 9Ha Jae-Hyeon ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 23Lee Jong-Hyeok ▲ 66'
  2. 66Han Seung-Uk ▲ 46'
  3. 11Lee Joon-Hyeok ▲ 66'
  4. 36Choi Yun-Seong ▲ 72'
  5. 3Kim Kyu-Bin
  6. 4Kim Yoon-Ho
  7. 7Jang Min-Ho
Hwaseong HLV: Kim Hak-Chul
  1. 21Park Seok-Min
  2. 36Kim Ru-i
  3. 5Choi Yeong-Hun
  4. 13Kim Nam-Seong
  5. 7Kim Dong-Suk ▼ 68'
  6. 29O. Bonnes
  7. 8Park Tae-Woong
  8. 9Kim Won-Min
  9. 10Choi Chi-Won ▼ 46'
  10. 33Kim Reo
  11. 6Jo Yeong-Jin

Dự bị 7

  1. 37Park Joon-Tae ▲ 46'
  2. 14Park Seung-Ryul ▲ 68'
  3. 1Kim Chol-Ho
  4. 15Kim Kang-Jin
  5. 16Lee Chan-Wook
  6. 19Lee Jae-Gwan
  7. 25Im Su-Seong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimhae City
15 33 - 14 +19 35
2
Gyeongju HNP
15 28 - 12 +16 31
3
Gangneung City
15 24 - 13 +11 29
5
Busan Transportation
15 27 - 13 +14 26
6
Hwaseong
22 29 - 27 +2 33
7
Daejeon Korail
22 30 - 18 +12 32
7
Mokpo City
15 31 - 20 +11 24
8
Gimpo Citizen
15 21 - 13 +8 24
9
Cheongju
15 13 - 12 +1 23
10
Cheonan City FC
15 19 - 20 -1 20
11
Changwon City
15 14 - 21 -7 17
12
Pyeongtaek Citizen
15 13 - 30 -17 12
13
Jeonju
15 12 - 26 -14 11
14
Yangju Citizen
15 12 - 34 -22 11
15
Gyeongju Citizen
15 9 - 24 -15 8
16
Chuncheon
15 12 - 33 -21 7
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
27Ghi được29
27Thủng lưới31
1.13Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu