Hwaseong
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cheongju

Hwaseong vs Cheongju

Tỷ số chung cuộc: Hwaseong 2-1 Cheongju tại K League 2, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hwaseong thắng 7, hòa 3, Cheongju thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 4
Sân vận động
Hwaseong Stadium, Hwaseong
Phong độ
DLWDW Hwaseong
WDLLW Cheongju
  1. 31' Yeo Hong-Gyu
  2. 35' Lee Dong-won Song Jin-Kyu
  3. HT0-0
  4. 57' Seo Jae-Won Song Chang-Seok
  5. 57' Ji Eon-Hak Pedro Vitor
  6. 62' Dimitri S. Jeon
  7. 62' Lee Seung-Jae Yeo Hong-Gyu
  8. 66' Dimitri · Dominic Vinicius 1-0
  9. 75' Arthur Dominic Vinicius
  10. 77' Cheon Hyeon-Byung Lee Gang-Han
  11. 77' Lee Hyeong-kyeong Jung Sung-Woo
  12. 77' Cheon Hyeon-Byungphản lưới 2-0
  13. 84' Park Jun-seo
  14. 89' Ham Sun-Woo S. Kim
  15. 89' Cha O-Yeon Y. Jo
  16. 90' 2-1 Gabriel Santos11m
  17. FT2-1

Đội hình

Hwaseong HLV: Du-Ri Cha
  1. 1S. Kim ▼ 89'
  2. 20Park Jun-seo
  3. 4Yeon Jei-Min
  4. 5J. Woo ▼ 77'
  5. 33Y. Jo ▼ 89'
  6. 16Choi Myung-Hee
  7. 27Baek Seung-Woo
  8. 25S. Kim ▼ 89'
  9. 8S. Jeon ▼ 62'
  10. 31Dominic Vinicius ▼ 75'
  11. 11Yeo Hong-Gyu ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 13Lee Ki-Hyun
  2. 17C. Lim
  3. 44Ham Sun-Woo ▲ 89'
  4. 6Cha O-Yeon ▲ 89'
  5. 7Arthur ▲ 75'
  6. 53Dimitri ▲ 62'
  7. 98Lee Seung-Jae ▲ 62'
Cheongju
  1. 23Lee Seung-Hwan
  2. 66Lee Gang-Han ▼ 77'
  3. 17Yeo Seung-Won
  4. 99Lee Chang-Hun
  5. 5Kim Seon-Min
  6. 8Song Jin-Kyu ▼ 35'
  7. 50Jung Sung-Woo ▼ 77'
  8. 10Pedro Vitor ▼ 57'
  9. 13Kim Young-whan
  10. 9Gabriel Santos
  11. 21Song Chang-Seok ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 1Jo Su-Huk
  2. 3Cheon Hyeon-Byung ▲ 77'
  3. 71Lee Dong-won ▲ 35'
  4. 2Seo Jae-Won ▲ 57'
  5. 27Ji Eon-Hak ▲ 57'
  6. 88Yang Young-been
  7. 98Lee Hyeong-kyeong ▲ 77'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu40
37Ghi được30
51Thủng lưới63
0.9Bàn thắng mỗi trận0.75
9Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu