Cheongju
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hwaseong

Cheongju vs Hwaseong

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 1-1 Hwaseong tại K League 2, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 0, hòa 3, Hwaseong thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 25
Phong độ
WDLLW Cheongju
DLWDW Hwaseong
  1. 12' Park Jun-seo
  2. HT0-0
  3. 46' Seo Jae-Won Choi Sung-Geun
  4. 46' Ham Sun-Woo Yeon Jei-Min
  5. 52' Lee Gang-Han · Choi Kang-Min 1-0
  6. 56' D. Kim
  7. 59' Arthur Demethryus
  8. 59' Choi Myung-Hee Cho Dong-Jae
  9. 71' Park Jae-Seong S. Jeon
  10. 80' Baek Seung-Woo A. Vojnovic
  11. 81' Hong Seok-jun Lee Gang-Han
  12. 89' Lee Seung-Hwan
  13. 90'+9 Lee Hyeong-kyeong
  14. 90'+10 Choi Myung-Hee
  15. 90'+7 Lee Hyeong-kyeong J. van den Avert
  16. 90'+3 Lee Chang-Hun Pedro Vitor
  17. 90' 1-1 C. Lim · Park Ju-yeong
  18. FT1-1

Đội hình

Cheongju
  1. 23Lee Seung-Hwan
  2. 70Choi Kang-Min
  3. 24Heo Seung-Chan
  4. 4J. van den Avert ▼ 90'
  5. 39Lim Jun-young
  6. 36Yun Suk-Young
  7. 13Kim Young-whan
  8. 5Kim Seon-Min
  9. 10Pedro Vitor ▼ 90'
  10. 25Choi Sung-Geun ▼ 46'
  11. 66Lee Gang-Han ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 1Jo Su-Huk
  2. 28Lee Ji-Seung
  3. 71Lee Dong-won
  4. 2Seo Jae-Won ▲ 46'
  5. 17Hong Seok-jun ▲ 81'
  6. 98Lee Hyeong-kyeong ▲ 90'
  7. 99Lee Chang-Hun ▲ 90'
Hwaseong HLV: Du-Ri Cha
  1. 1S. Kim
  2. 20Park Jun-seo
  3. 4Yeon Jei-Min ▼ 46'
  4. 6Choi Jun-Hyeok
  5. 3Cho Dong-Jae ▼ 59'
  6. 17C. Lim
  7. 8S. Jeon ▼ 71'
  8. 15A. Vojnovic ▼ 80'
  9. 9Park Ju-yeong
  10. 99Demethryus ▼ 59'
  11. 2D. Kim

Dự bị 7

  1. 13Lee Ki-Hyun
  2. 5J. Woo
  3. 7Arthur ▲ 59'
  4. 16Choi Myung-Hee ▲ 59'
  5. 27Baek Seung-Woo ▲ 80'
  6. 44Ham Sun-Woo ▲ 46'
  7. 47Park Jae-Seong ▲ 71'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu41
30Ghi được37
63Thủng lưới51
0.75Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu