Busan I Park vs Hwaseong
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 0-0 Hwaseong tại K League 2, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 2, hòa 2, Hwaseong thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 22
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- DLWDW Hwaseong
- 23' Jegal Jae-Min
- 41' Son Hwi
- HT0-0
- 46' ▲ Ahn Hyun-Beom ▼ Gutemberg
- 57' ▲ Kim Hyun-Min ▼ Kim Se-Hoon
- 57' ▲ Kim Chan ▼ Son Hwi
- 57' ▲ S. Petrov ▼ Kim Byung-Oh
- 58' Kim Chan
- 68' ▲ C. Lim ▼ Park Kyung-Min
- 68' ▲ S. Ilyuchenko ▼ Jegal Jae-Min
- 74' ▲ J. Son ▼
- 76' ▲ S. Jeon ▼ Kim Jung-Min
- 90'+1 ▲ J. Kim ▼ Kim Min-Hyeok
- FT0-0
Đội hình
- 1Koo Sang-Min ▼ 76'
- 66Kim Se-Hoon ▼ 57'
- 77Jang Ho-Ik
- 20Kim Hee-Seung
- 17Jeon Seung-Jin
- 80Gutemberg ▼ 46'
- 7Xavier
- 8Kim Min-Hyeok ▼ 90'
- 47Son Hwi ▼ 57'
- 99Cristian Renato
- 18Baek Ga-On
Dự bị 9
- 34Park Ji-Min
- 4J. Kim ▲ 90'
- 21Kim Dong-Wook
- 3Cho Dong-Jae
- 11Ahn Hyun-Beom ▲ 46'
- 6Lee Dong-Su
- 97J. Son ▲ 74'
- 13Kim Hyun-Min ▲ 57'
- 9Kim Chan ▲ 57'
- 1S. Kim
- 20Park Jun-seo
- 15A. Vojnovic
- 4Jang Min-jun
- 22D. Kim
- 13Park Jae-Seong
- 6Kim Jung-Min ▼ 76'
- 17Park Kyung-Min ▼ 68'
- 11L. Pllana
- 14Kim Byung-Oh ▼ 57'
- 7Jegal Jae-Min ▼ 68'
Dự bị 9
- 21Kim Tae-Joon
- 2C. Lim ▲ 68'
- 8S. Jeon ▲ 76'
- 9S. Petrov ▲ 57'
- 16Choi Myung-Hee
- 24Choi Ye-Hoon
- 44Ham Sun-Woo
- 90S. Ilyuchenko ▲ 68'
- 97Lee Rae-Jun
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 39 - 20 | +19 | 53 | |
| 2 | 25 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 3 | 24 | 47 - 29 | +18 | 45 | |
| 4 | 25 | 43 - 29 | +14 | 45 | |
| 5 | 25 | 39 - 25 | +14 | 43 | |
| 6 | 25 | 41 - 33 | +8 | 41 | |
| 7 | 24 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 8 | 24 | 30 - 30 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 10 | 24 | 26 - 28 | -2 | 30 | |
| 11 | 24 | 31 - 35 | -4 | 26 | |
| 12 | 25 | 28 - 39 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 14 | 25 | 29 - 34 | -5 | 23 | |
| 15 | 25 | 25 - 46 | -21 | 22 | |
| 16 | 24 | 28 - 40 | -12 | 21 | |
| 17 | 24 | 19 - 47 | -28 | 13 |
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)
So sánh
14Trận đấu12
17Ghi được24
16Thủng lưới14
1.21Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai15