Hwaseong vs Busan I Park
Tỷ số chung cuộc: Hwaseong 1-1 Busan I Park tại K League 2, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hwaseong thắng 1, hòa 2, Busan I Park thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Hwaseong Stadium, Hwaseong
- Phong độ
- DLWDW Hwaseong
- DDLLW Busan I Park
- 32' Arthur · S. Kim 1-0
- 41' Park Chang-Woo
- HT1-0
- 49' Choi Jun-Hyeok
- 55' ▲ Gonzalo Fornari ▼ Lee Dong-Su
- 57' Xavier
- 69' 1-1 Yun Min-Ho11m
- 70' ▲ Choi Myung-Hee ▼ S. Jeon
- 70' ▲ Park Jae-Seong ▼ Kim Jun-yeong
- 81' ▲ Son Hwi ▼ Yun Min-Ho
- 84' ▲ Yeo Hong-Gyu ▼ Demethryus
- 84' ▲ Park Chang-Ho ▼ Kim Byung-Oh
- 90'+5 Yeo Hong-Gyu
- 90'+8 ▲ Lee Eun-Jae ▼
- 90'+4 ▲ Kim Se-Hoon ▼ Park Chang-Woo
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Kim
- 17C. Lim
- 20Park Jun-seo
- 15A. Vojnovic
- 3Cho Dong-Jae
- 8S. Jeon ▼ 70'
- 6Choi Jun-Hyeok
- 99Demethryus ▼ 84'
- 29Kim Jun-yeong ▼ 70'
- 7Arthur
- 41Kim Byung-Oh ▼ 84'
Dự bị 7
- 13Lee Ki-Hyun
- 11Yeo Hong-Gyu ▲ 84'
- 14Lee Eun-Jae ▲ 90'
- 16Choi Myung-Hee ▲ 70'
- 26Park Chang-Ho ▲ 84'
- 47Park Jae-Seong ▲ 70'
- 53Dimitri
- 1Koo Sang-Min
- 77Jang Ho-Ik
- 20Cho Wi-Je
- 24Hong Uk-Hyeon
- 23Park Chang-Woo ▼ 90'
- 6Lee Dong-Su ▼ 55'
- 7Xavier
- 37Kim Dong-Wook
- 29Choi Gi-Yun
- 32Yun Min-Ho ▼ 81'
- 11P. Villero
Dự bị 7
- 21Park Dae-Han
- 3Oh Ban-Suk
- 88Kim Se-Hoon ▲ 90'
- 5Jeon Seung-Min
- 47Son Hwi ▲ 81'
- 19Jo Min-Ho
- 9Gonzalo Fornari ▲ 55'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu40
37Ghi được48
51Thủng lưới48
0.9Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai23