Busan I Park vs Hwaseong
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 3-2 Hwaseong tại K League 2, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 2, hòa 2, Hwaseong thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 9
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- DLWDW Hwaseong
- 4' 0-1 Arthur · Park Jun-seo
- 9' 0-2 Park Ju-yeong
- 20' Fessin · P. Villero 1-2
- 44' Gonzalo Fornari · P. Villero 2-2
- HT2-2
- 50' Fessin 3-2
- 53' Lee Dong-Su
- 55' ▲ Oh Ban-Suk ▼ Jeon Seung-Min
- 58' ▲ Luan Costa ▼ Baek Seung-Woo
- 58' ▲ Dimitri ▼ Park Ju-yeong
- 69' ▲ S. Kim ▼ Choi Myung-Hee
- 74' ▲ Cho Dong-Jae ▼ Park Jun-seo
- 84' Luan Costa
- 84' ▲ Son Suk-Yong ▼ Gonzalo Fornari
- 90'+4 Jang Ho-Ik
- 90'+9 ▲ Lee Hyeon-Kyu ▼ Jang Ho-Ik
- 90'+9 ▲ Kim Hyun-Min ▼ P. Villero
- 90'+9 ▲ Yun Min-Ho ▼ Fessin
- FT3-2
Đội hình
- 1Koo Sang-Min
- 77Jang Ho-Ik ▼ 90'
- 17Jeon Seung-Jin
- 20Cho Wi-Je
- 33Hong Jae-Seok
- 6Lee Dong-Su
- 10Fessin ▼ 90'
- 5Jeon Seung-Min ▼ 55'
- 7Xavier
- 9Gonzalo Fornari ▼ 84'
- 11P. Villero ▼ 90'
Dự bị 7
- 21Park Dae-Han
- 3Oh Ban-Suk ▲ 55'
- 18Lee Hyeon-Kyu ▲ 90'
- 8Lim Min-Hyeok
- 27Kim Hyun-Min ▲ 90'
- 32Yun Min-Ho ▲ 90'
- 99Son Suk-Yong ▲ 84'
- 1S. Kim
- 20Park Jun-seo ▼ 74'
- 15A. Vojnovic
- 2D. Kim
- 5J. Woo
- 44Ham Sun-Woo
- 16Choi Myung-Hee ▼ 69'
- 27Baek Seung-Woo ▼ 58'
- 8S. Jeon
- 7Arthur
- 9Park Ju-yeong ▼ 58'
Dự bị 7
- 18Kim Ki-hun
- 3Cho Dong-Jae ▲ 74'
- 10Luan Costa ▲ 58'
- 11Yeo Hong-Gyu
- 17C. Lim
- 25S. Kim ▲ 69'
- 53Dimitri ▲ 58'
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu41
48Ghi được37
48Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai22