Cheongju
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Seoul E-Land FC

Cheongju vs Seoul E-Land FC

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 2-1 Seoul E-Land FC tại K League 2, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 4, hòa 1, Seoul E-Land FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 19
Phong độ
WDLLW Cheongju
WDDWL Seoul E-Land FC
  1. 9' 0-1 Jeong Jae-Min · Euller
  2. HT0-1
  3. 46' Hong Seok-jun Seo Jae-Won
  4. 46' M. Kang Bae Seo-Joon
  5. 56' Pedro Vitor · Gabriel Santos 1-1
  6. 59' Lee Gang-Han Bak Keon-Woo
  7. 61' Cha Seung-Hyeon Kim Ju-Hwan
  8. 69' Cha Seung-Hyeon
  9. 70' Kim Young-wook Osmar
  10. 70' Alan Carius Jeong Jae-Min
  11. 75' Lee Ji-Seung Pedro Vitor
  12. 77' Y. Heo Euller
  13. 78' Kim Young-whan · Gabriel Santos 2-1
  14. 89' Lee Chang-Hun Gabriel Santos
  15. 89' Lee Dong-won J. van den Avert
  16. FT2-1

Đội hình

Cheongju
  1. 18Jeong Jin-Wook
  2. 4J. van den Avert ▼ 89'
  3. 24Heo Seung-Chan
  4. 39Lim Jun-young
  5. 70Choi Kang-Min
  6. 5Kim Seon-Min
  7. 13Kim Young-whan
  8. 6Bak Keon-Woo ▼ 59'
  9. 10Pedro Vitor ▼ 75'
  10. 9Gabriel Santos ▼ 89'
  11. 2Seo Jae-Won ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 23Lee Seung-Hwan
  2. 36Yun Suk-Young
  3. 66Lee Gang-Han ▲ 59'
  4. 99Lee Chang-Hun ▲ 89'
  5. 71Lee Dong-won ▲ 89'
  6. 11Lee Ji-Seung ▲ 75'
  7. 17Hong Seok-jun ▲ 46'
Seoul E-Land FC HLV: Do-Kyun Kim
  1. 21Kim Min-ho
  2. 19Kim Ju-Hwan ▼ 61'
  3. 4Kwak Yun-Ho
  4. 20Kim Oh-Kyu
  5. 77Bae Jin-woo ▼ 59'
  6. 7Euller ▼ 77'
  7. 66Baek Ji-Ung
  8. 5Osmar ▼ 70'
  9. 23Bae Seo-Joon ▼ 46'
  10. 9J. Iredale
  11. 18Jeong Jae-Min ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 1No Dong-Geon
  2. 55M. Kang ▲ 46'
  3. 13Cha Seung-Hyeon ▲ 61'
  4. 14Kim Young-wook ▲ 70'
  5. 70Y. Heo ▲ 77'
  6. 47Lee Joo-hyuk
  7. 10Alan Carius ▲ 70'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu41
30Ghi được65
63Thủng lưới46
0.75Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu