Seoul E-Land FC vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Seoul E-Land FC 0-2 Cheongju tại K League 2, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seoul E-Land FC thắng 5, hòa 1, Cheongju thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Mokdong Stadium, Seoul
- Phong độ
- WDDWL Seoul E-Land FC
- WDLLW Cheongju
- 15' Baek Ji-Ung
- 24' 0-1 Pedro Vitor11m
- 31' Kim Seon-Min
- 38' Seo Jae-Min
- HT0-1
- 46' ▲ Byeon Gyung-Jun ▼ Cho Sang-Jun
- 53' Lee Seung-Hwan
- 54' ▲ Pedrinho ▼ Seo Jae-Min
- 58' ▲ Mateusinho ▼ Seo Jae-Won
- 58' ▲ Gabriel Santos ▼ Kim Byung-Oh
- 65' 0-2 Cheon Hyeon-Byung · Yeo Seung-Won
- 66' ▲ Jeong Jae-Min ▼ J. Iredale
- 72' ▲ Yun Suk-Young ▼ Yeo Seung-Won
- 83' Gabriel Santos
- 83' ▲ H. Kim ▼ Bae Jin-woo
- 83' ▲ Seo Jin-seok ▼ Park Chang-Hwan
- 86' ▲ Jung Sung-Woo ▼ Hong Jun-Ho
- 86' ▲ Lee Dong-won ▼ Pedro Vitor
- FT0-2
Đội hình
- 1No Dong-Geon
- 20Kim Oh-Kyu
- 77Bae Jin-woo ▼ 83'
- 13Cha Seung-Hyeon
- 5Osmar
- 7Euller
- 30Park Chang-Hwan ▼ 83'
- 15Seo Jae-Min ▼ 54'
- 66Baek Ji-Ung
- 9J. Iredale ▼ 66'
- 99Cho Sang-Jun ▼ 46'
Dự bị 7
- 21Kim Min-ho
- 29H. Kim ▲ 83'
- 8Yoon Seok-Joo
- 88Seo Jin-seok ▲ 83'
- 18Jeong Jae-Min ▲ 66'
- 16Byeon Gyung-Jun ▲ 46'
- 11Pedrinho ▲ 54'
- 23Lee Seung-Hwan
- 15Hong Jun-Ho ▼ 86'
- 99Lee Chang-Hun
- 17Yeo Seung-Won ▼ 72'
- 3Cheon Hyeon-Byung
- 5Kim Seon-Min
- 13Kim Young-whan
- 66Lee Gang-Han
- 10Pedro Vitor ▼ 86'
- 14Kim Byung-Oh ▼ 58'
- 2Seo Jae-Won ▼ 58'
Dự bị 7
- 1Jo Su-Huk
- 36Yun Suk-Young ▲ 72'
- 50Jung Sung-Woo ▲ 86'
- 16S. Moon
- 71Lee Dong-won ▲ 86'
- 7Mateusinho ▲ 58'
- 9Gabriel Santos ▲ 58'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu40
65Ghi được30
46Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận0.75
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai16