Seoul E-Land FC vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Seoul E-Land FC 2-3 Cheongju tại K League 2, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seoul E-Land FC thắng 5, hòa 1, Cheongju thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Mokdong Stadium, Seoul
- Phong độ
- WDDWL Seoul E-Land FC
- WDLLW Cheongju
- 9' 0-1 Paulinho · P. Makrillos
- 31' ▲ Moon Sang-Yun ▼ Kim Do-Hyun
- HT0-1
- 47' Kim Won-Gun
- 51' ▲ Han Yong-Su ▼ Lee Jae-Ik
- 51' 0-2 Moon Sang-Yun · Paulinho
- 52' ▲ Bruno Oliveira ▼ Lee Si-Heon
- 64' 0-3 Jorge Luiz
- 66' ▲ Lee Dong-Ryul ▼ Kim Jeong-Hwan
- 71' Bruno Oliveira · Ronan 1-3
- 72' Kim Myung-Sun
- 75' ▲ Lee Seung-Jae ▼ Jorge Luiz
- 76' T. Nishi 2-3
- 81' ▲ Hwang Tae-Hyeon ▼ Seo Bo-Min
- 82' ▲ Gwak Seong-Uk ▼ Nguyễn Văn Toàn
- 83' ▲ Lee Jung-Taek ▼ Kim Myung-Sun
- FT2-3
Đội hình
- 77Yoon Bo-Sang
- 92Lee In-Jae
- 14Lee Jae-Ik ▼ 51'
- 33Park Kyung-Min
- 7Seo Bo-Min ▼ 81'
- 44T. Nishi
- 6Lee Sang-Min
- 21Lee Si-Heon ▼ 52'
- 22Ronan
- 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 82'
- 11Kim Jeong-Hwan ▼ 66'
Dự bị 7
- 4Han Yong-Su ▲ 51'
- 40Bruno Oliveira ▲ 52'
- 10Lee Dong-Ryul ▲ 66'
- 2Hwang Tae-Hyeon ▲ 81'
- 8Gwak Seong-Uk ▲ 82'
- 23Moon Jung-In
- 15Kim Won-Sik
- 1Ryu Won-Woo
- 3Lee Han-Saem
- 2Kim Ji-Woon I
- 40Kim Won-Gun
- 39Kim Myung-Sun ▼ 83'
- 8Jang Hyeok-Jin
- 7P. Makrillos
- 99Hong Won-Jin
- 10Paulinho
- 9Jorge Luiz ▼ 75'
- 23Kim Do-Hyun ▼ 31'
Dự bị 7
- 6Moon Sang-Yun ▲ 31'
- 98Lee Seung-Jae ▲ 75'
- 14Lee Jung-Taek ▲ 83'
- 77Jung Min-Woo
- 21Park Dae-Han
- 17Jeong Gi-Woon
- 15Hong Sung-Min
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 71 - 37 | +34 | 71 | |
| 2 | 36 | 50 - 29 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 40 - 25 | +15 | 60 | |
| 4 | 36 | 54 - 42 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 51 | +7 | 54 | |
| 7 | 36 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 8 | 36 | 37 - 42 | -5 | 52 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 44 | |
| 10 | 36 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 11 | 36 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 12 | 36 | 40 - 72 | -32 | 25 | |
| 13 | 36 | 33 - 62 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu38
44Ghi được41
56Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai27