Jeonnam Dragons vs Gimpo Citizen
Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 0-0 Gimpo Citizen tại K League 2, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 4, hòa 2, Gimpo Citizen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 17
- Phong độ
- LWWDD Jeonnam Dragons
- DWLLD Gimpo Citizen
- 29' ▲ Jeong Ji-Yong ▼ Son Gun-ho
- HT0-0
- 46' ▲ Kim Ye-Sung ▼ Min Jun-Yeong
- 57' Cheon Ji-Hyeon
- 59' ▲ Yang Ji-Hoon ▼ Yoon Min-ho
- 62' ▲ J. Kim ▼ Yoon Jae-Woon
- 62' ▲ Jegal Jae-Min ▼ Cheon Ji-Hyeon
- 73' ▲ Kim Gyeol ▼ L. Mina
- 75' ▲ J. M. Ahn ▼ J. Kim
- 75' ▲ Ha Nam ▼ Kim Do-Yoon
- 77' Jegal Jae-Min
- 85' J. Alberti
- 85' Kim Gyeol
- 86' Choi Jae-Hun
- 87' Yang Ji-Hoon
- 89' ▲ Yeon Eung-bin ▼ Choi Jae-Hun
- 89' ▲ Jo Seong-Jun ▼
- FT0-0
Đội hình
- 1Choi Bong-Jin
- 71J. Kim ▼ 75'
- 12Min Jun-Yeong ▼ 46'
- 95Choi Jung-Won
- 5Ko Tae-Won
- 2Yoo Ji-Ha
- 10Valdivia
- 14Yoon Min-ho ▼ 59'
- 47Son Gun-ho ▼ 29'
- 17Kim Do-Yoon ▼ 75'
- 16J. Alberti
Dự bị 7
- 96Kang Jeong-Mook
- 3Kim Ye-Sung ▲ 46'
- 4Ku Hyun-Jun
- 36J. M. Ahn ▲ 75'
- 6Yang Ji-Hoon ▲ 59'
- 9Ha Nam ▲ 75'
- 11Jeong Ji-Yong ▲ 29'
- 31Son Jeong-Hyeon
- 7Lee Sang-Min
- 11Yoon Jae-Woon ▼ 62'
- 5Lee Chan-hyung
- 77C. Chapman
- 97Kim Dong-Min
- 72Cheon Ji-Hyeon ▼ 62'
- 8Djalma
- 24L. Mina ▼ 73'
- 10L. Pllana
- 23Choi Jae-Hun ▼ 89'
Dự bị 7
- 21Yoon Bo-Sang
- 2Kim Jong-Min
- 6J. Kim ▲ 62'
- 33Yeon Eung-bin ▲ 89'
- 47Jo Seong-Jun ▲ 89'
- 99Kim Gyeol ▲ 73'
- 17Jegal Jae-Min ▲ 62'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu43
64Ghi được57
55Thủng lưới42
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai37