Gimpo Citizen vs Jeonnam Dragons
Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 2-1 Jeonnam Dragons tại K League 2, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 4, hòa 2, Jeonnam Dragons thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 36
- Phong độ
- DWLLD Gimpo Citizen
- LWWDD Jeonnam Dragons
- 27' 0-1 Lee Yong-Jae · Park Tae-Yong
- 32' Park Tae-Yong
- 38' ▲ Valdívia ▼ Kim Geon-Oh
- 38' ▲ Ha Nam ▼ Lee Yong-Jae
- 44' Park Kyung-Rok · Yun Min-Ho 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ Kim Seong-Min ▼ Bae Jae-Woo
- 66' ▲ Lee Seok-Hyun ▼ Park Tae-Yong
- 66' ▲ Chu Sang-Hun ▼ No Geon-Woo
- 69' ▲ Song Chang-Seok ▼ Yun Min-Ho
- 69' ▲ Jang Yun-Ho ▼ Kim Jong-Suk
- 75' Kim Soo-Beom
- 80' Chu Sang-Hun
- 84' ▲ Son Suk-Yong ▼ Seo Jae-Min
- 84' ▲ Song Jun-Seok ▼ Park Kwang-Il
- 88' Kim Yi-Seok · L. Mina 2-1
- 90' Valdivia
- FT2-1
Đội hình
- 13Park Cheong-Hyo
- 91Park Kwang-Il ▼ 84'
- 22Bae Jae-Woo ▼ 55'
- 3Park Kyung-Rok
- 4Kim Tae-Han
- 2Jo Seong-Kwon
- 8Kim Yi-Seok
- 10Kim Jong-Suk ▼ 69'
- 21Seo Jae-Min ▼ 84'
- 24L. Mina
- 32Yun Min-Ho ▼ 69'
Dự bị 7
- 17Kim Seong-Min ▲ 55'
- 19Song Chang-Seok ▲ 84'
- 7Jang Yun-Ho ▲ 69'
- 99Son Suk-Yong ▲ 84'
- 34Song Jun-Seok ▲ 84'
- 1Lee Sang-Wook
- 44Lee Sang-Hyeok
- 98Ahn Joon-Soo
- 28Kim Soo-Beom
- 26Shin Il-Soo
- 2Yoo Ji-Ha
- 66Lee Kyu-Hyuk
- 24Y. Sato
- 88Park Tae-Yong ▼ 66'
- 19Lee Yong-Jae ▼ 38'
- 11L. Pllana
- 35No Geon-Woo ▼ 66'
- 77Kim Geon-Oh ▼ 38'
Dự bị 7
- 10Valdívia ▲ 38'
- 9Ha Nam ▲ 38'
- 8Lee Seok-Hyun ▲ 66'
- 27Chu Sang-Hun ▲ 66'
- 3Choi Hee-Won
- 99Cho Seong-Been
- 17Yeo Seung-Won
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 71 - 37 | +34 | 71 | |
| 2 | 36 | 50 - 29 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 40 - 25 | +15 | 60 | |
| 4 | 36 | 54 - 42 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 51 | +7 | 54 | |
| 7 | 36 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 8 | 36 | 37 - 42 | -5 | 52 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 44 | |
| 10 | 36 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 11 | 36 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 12 | 36 | 40 - 72 | -32 | 25 | |
| 13 | 36 | 33 - 62 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu39
50Ghi được60
34Thủng lưới60
1.19Bàn thắng mỗi trận1.54
20Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai33