Gimpo Citizen vs Jeonnam Dragons
Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 4-3 Jeonnam Dragons tại K League 2, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 4, hòa 2, Jeonnam Dragons thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 29
- Phong độ
- DWLLD Gimpo Citizen
- LWWDD Jeonnam Dragons
- 17' L. Mina · Lee Hwan-Hee 1-0
- 22' Lee Kang-Yeon
- 36' Seo Jae-Min
- 45'+1 L. Mina · Lee Hwan-Hee 2-0
- 45'+3 2-1 Valdívia · Kim Jong-Min
- HT2-1
- 46' ▲ É. Placca ▼ Cho Ji-Hun
- 48' L. Mina · Lee Yong-Hyeok 3-1
- 54' L. Mina · Choi Jae-Hun 4-1
- 65' Lim Do-Hoon
- 66' 4-2 Valdívia11m
- 67' ▲ Seo Bo-Min ▼ Lim Do-Hoon
- 75' ▲ Kim Sung-Ju ▼ Lee Hwan-Hee
- 75' ▲ Bruno Paraíba ▼ L. Pllana
- 77' 4-3 Kim Jong-Min
- 81' ▲ Kim Geon-Oh ▼ Valdívia
- 86' ▲ Bruno Oliveira ▼ Park Tae-Yong
- 90'+1 ▲ Kim Won-Gyun ▼ Seo Jae-Min
- 90'+1 ▲ Jung Kang-Min ▼ Choi Jae-Hun
- 90'+5 ▲ Cho Jae-Hun ▼ Ha Nam
- 90'+5 ▲ Lee Kyu-Hyuk ▼ Kim Ye-Sung
- FT4-3
Đội hình
- 31Son Jeong-Hyeon
- 77C. Chapman
- 3Park Kyung-Rok
- 4Lee Yong-Hyeok
- 25Lim Do-Hoon ▼ 67'
- 26Lee Kang-Yeon
- 21Seo Jae-Min ▼ 90'
- 23Choi Jae-Hun ▼ 90'
- 33Lee Hwan-Hee ▼ 75'
- 11L. Pllana ▼ 75'
- 24L. Mina
Dự bị 7
- 15Seo Bo-Min ▲ 67'
- 72Kim Sung-Ju ▲ 75'
- 10Bruno Paraíba ▲ 75'
- 40Kim Won-Gyun ▲ 90'
- 6Jung Kang-Min ▲ 90'
- 20Kim Min-Ho
- 1Lee Sang-Wook
- 51Ryu Won-Woo
- 50Kim Jong-Pil
- 13Kim Yong-Hwan
- 3Kim Ye-Sung ▼ 90'
- 38Hong Seok-Hyeon
- 25Cho Ji-Hun ▼ 90'
- 10Valdívia ▼ 81'
- 35Choi Won-Chul
- 88Park Tae-Yong ▼ 86'
- 18Kim Jong-Min
- 9Ha Nam ▼ 90'
Dự bị 7
- 58É. Placca ▲ 46'
- 37Kim Geon-Oh ▲ 81'
- 40Bruno Oliveira ▲ 86'
- 28Cho Jae-Hun ▲ 90'
- 66Lee Kyu-Hyuk ▲ 90'
- 1Choi Bong-Jin
- 15M. Aliqulov
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu40
48Ghi được64
43Thủng lưới53
1.2Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai42