Cheonan City FC vs Gimpo Citizen
Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 1-2 Gimpo Citizen tại K League 2, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 1, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Cheonan Baekseok Stadium, Cheonan
- Phong độ
- DLLDD Cheonan City FC
- DWLLD Gimpo Citizen
- 5' Park Chan-gyo
- 22' 0-1 Choi Jae-Hun
- 32' ▲ Seo Bo-Min ▼ L. Mina
- 32' ▲ Kim Joon-Hyung ▼ Lee Hwan-Hee
- HT0-1
- 46' ▲ Yoon Yong-Ho ▼ Park Chan-Gyo
- 46' ▲ Oh Yun-Seok ▼ Shin Won-Ho
- 46' ▲ Han Jae-Hoon ▼ Yoon Jae-Seok
- 64' ▲ Paulo ▼ Choi Sang-Heon
- 64' ▲ Jang Yun-Ho ▼ Choi Jae-Hun
- 67' Paulo · Oh Yun-Seok 1-1
- 78' ▲ Kim Kyung-Jun ▼ Lee Hyeon-Il
- 78' ▲ Lee Hyun-Kyu ▼ Seo Bo-Min
- 81' ▲ Lee Kwang-Jin ▼ Goo Dae-Young
- 83' 1-2 Jang Yun-Ho
- 90'+14 Shin Hyung-Min
- FT1-2
Đội hình
- 1Je Jong-Hyeon
- 3Lee Woong-Hee ▼ 32'
- 5Ma Sang-Hoon
- 90Goo Dae-Young ▼ 81'
- 26Shin Won-Ho ▼ 46'
- 27Yoon Jae-Seok ▼ 46'
- 32Shin Hyung-Min ▼ 78'
- 16Kim Sung-Joon
- 24Choi Sang-Heon ▼ 64'
- 9Bruno Mota
- 28Park Chan-Gyo ▼ 46'
Dự bị 7
- 8Yoon Yong-Ho ▲ 46'
- 23Oh Yun-Seok ▲ 46'
- 29Han Jae-Hoon ▲ 46'
- 10Paulo ▲ 64'
- 14Lee Kwang-Jin ▲ 81'
- 4Kim Seong-Ju
- 21Kang Jeong-Mook
- 31Son Jeong-Hyeon
- 72Kim Sung-Ju
- 28Kim Hyun-Hun
- 40Kim Won-Gyun
- 3Park Kyung-Rok
- 25Lim Do-Hoon
- 23Choi Jae-Hun ▼ 64'
- 33Lee Hwan-Hee ▼ 32'
- 11L. Pllana
- 24L. Mina ▼ 32'
- 9Lee Hyeon-Il ▼ 78'
Dự bị 7
- 15Seo Bo-Min ▲ 32'
- 8Kim Joon-Hyung ▲ 32'
- 7Jang Yun-Ho ▲ 64'
- 6Kim Kyung-Jun ▲ 78'
- 19Lee Hyun-Kyu ▲ 78'
- 5Jung Han-Cheol
- 13Kim Min-Jae
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu40
54Ghi được48
59Thủng lưới43
1.42Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai26