Cheonan City FC vs Gimpo Citizen
Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 0-2 Gimpo Citizen tại K League 2, 14 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 1, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Cheonan Baekseok Stadium, Cheonan
- Phong độ
- DLLDD Cheonan City FC
- DWLLD Gimpo Citizen
- 28' ▲ Seo Jae-Min ▼ Song Jun-Seok
- HT0-0
- 46' ▲ Juninho Rocha ▼ Bae Jae-Woo
- 46' ▲ Song Chang-Seok ▼ Yun Min-Ho
- 48' 0-1 L. Mina
- 53' Park Kyung-Rok
- 56' 0-2 Jang Yun-Ho · Kim Seong-Min
- 59' ▲ D. Šovšić ▼ Lee Jae-Won
- 59' ▲ Jang Baek-Gyu ▼ Yoon Yong-Ho
- 64' ▲ Park Kwang-Il ▼ Kim Seong-Min
- 69' ▲ Kim Min-Ho ▼ Park Kyung-Rok
- 75' ▲ Cha O-Yeon ▼ Kim Joo-Heon
- 82' Kim Min-Ho
- 82' ▲ Kim Jong-Min ▼ Jung Seok-Hwa
- 82' ▲ Kim Chang-Soo ▼ Bruno Mota
- 90' Kim Jong-Min
- 90'+1 Cha O-Yeon
- FT0-2
Đội hình
- 1Kim Min-Jun
- 37Park Joon-Kang
- 3Lee Kwang-Jun
- 2Kim Ju-Hwan
- 15Kim Joo-Heon ▼ 75'
- 5Lee Jae-Won ▼ 59'
- 32Shin Hyung-Min
- 8Yoon Yong-Ho ▼ 59'
- 7Jung Seok-Hwa ▼ 82'
- 96Paulo
- 9Bruno Mota ▼ 82'
Dự bị 7
- 10D. Šovšić ▲ 59'
- 19Jang Baek-Gyu ▲ 59'
- 6Cha O-Yeon ▲ 75'
- 18Kim Jong-Min ▲ 82'
- 39Kim Chang-Soo ▲ 82'
- 36Lim Min-Hyeok
- 23Oh Yun-Seok
- 13Park Cheong-Hyo
- 22Bae Jae-Woo ▼ 46'
- 3Park Kyung-Rok ▼ 69'
- 4Kim Tae-Han
- 34Song Jun-Seok ▼ 28'
- 2Jo Seong-Kwon
- 7Jang Yun-Ho
- 8Kim Yi-Seok
- 17Kim Seong-Min ▼ 64'
- 24L. Mina
- 32Yun Min-Ho ▼ 59'
Dự bị 7
- 21Seo Jae-Min ▲ 28'
- 9Juninho Rocha ▲ 46'
- 19Song Chang-Seok ▲ 46'
- 91Park Kwang-Il ▲ 64'
- 20Kim Min-Ho ▲ 69'
- 1Lee Sang-Wook
- 6Lee Seong-Jae
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 71 - 37 | +34 | 71 | |
| 2 | 36 | 50 - 29 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 40 - 25 | +15 | 60 | |
| 4 | 36 | 54 - 42 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 51 | +7 | 54 | |
| 7 | 36 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 8 | 36 | 37 - 42 | -5 | 52 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 44 | |
| 10 | 36 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 11 | 36 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 12 | 36 | 40 - 72 | -32 | 25 | |
| 13 | 36 | 33 - 62 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu42
37Ghi được50
66Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai32