Cheonan City FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gimpo Citizen

Cheonan City FC vs Gimpo Citizen

Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 0-0 Gimpo Citizen tại K League 2, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 1, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 38
Sân vận động
Cheonan Baekseok Stadium, Cheonan
Phong độ
DLLDD Cheonan City FC
DWLLD Gimpo Citizen
  1. 7' Lee Kwang-Jun
  2. 15' J. Lee
  3. HT0-0
  4. 52' Juninho Rocha Jang Yun-Ho
  5. 60' Kim Chang-Soo Lee Min-Soo
  6. 60' Oh Hyeon-Kyo Shin Won-Ho
  7. 66' Kim Jong-Suk Kim Seong-Min
  8. 71' J. Lee
  9. 71' J. Lee
  10. 79' Choi Jae-Hun Lee Kang-Yeon
  11. 79' Kim Min-Ho Park Kwang-Il
  12. 81' Kim Yi-Seok
  13. 84' Park Kyung-Rok
  14. 84' Heo Seung-Woo Paulo
  15. FT0-0

Đội hình

Cheonan City FC HLV: Park Nam-Yeol
  1. 36Lim Min-Hyeok
  2. 37Park Joon-Kang
  3. 3Lee Kwang-Jun
  4. 21Shin Won-Ho ▼ 60'
  5. 5Lee Jae-Won
  6. 32Shin Hyung-Min
  7. 14Lee Min-Soo ▼ 60'
  8. 7Jung Seok-Hwa
  9. 96Paulo ▼ 84'
  10. 9Bruno Mota
  11. 4Kim Seong-Ju

Dự bị 7

  1. 39Kim Chang-Soo ▲ 60'
  2. 22Oh Hyeon-Kyo ▲ 60'
  3. 13Heo Seung-Woo ▲ 84'
  4. 17Lee Chan-Hyeob
  5. 23Oh Yun-Seok
  6. 31Kim Hyo-Jun
  7. 8Yoon Yong-Ho
Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 1Lee Sang-Wook
  2. 91Park Kwang-Il ▼ 79'
  3. 3Park Kyung-Rok
  4. 4Kim Tae-Han
  5. 34Song Jun-Seok
  6. 2Jo Seong-Kwon
  7. 26Lee Kang-Yeon ▼ 79'
  8. 7Jang Yun-Ho ▼ 52'
  9. 8Kim Yi-Seok
  10. 17Kim Seong-Min ▼ 66'
  11. 24L. Mina

Dự bị 7

  1. 9Juninho Rocha ▲ 52'
  2. 10Kim Jong-Suk ▲ 66'
  3. 23Choi Jae-Hun ▲ 79'
  4. 20Kim Min-Ho ▲ 79'
  5. 21Seo Jae-Min
  6. 27Lim Do-Hoon
  7. 13Park Cheong-Hyo

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu42
37Ghi được50
66Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu