FC Seoul vs Incheon United FC
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 1-0 Incheon United FC tại K League 1, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 5, hòa 3, Incheon United FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Trọng tài
- Ko Hyung-jin, South Korea
- Phong độ
- WWLWL FC Seoul
- LDLWL Incheon United FC
- 3' Gun-hee Kim
- 11' ▲ Park Kyung-sub ▼ Lee Dong-Ryul
- HT0-0
- 46' ▲ Lee Han-Do ▼ Park Seong-hun
- 46' ▲ Moon Seon-Min ▼ J. Son
- 46' ▲ Gerso ▼ Jeong Chi-In
- 57' ▲ Kim Seong-Min ▼ S. Mugosa
- 61' Lee Ju-Yongphản lưới 1-0
- 69' ▲ Kim Young-whan ▼ Seo Jae-Min
- 69' ▲ M. Ferrier ▼ Lee Chung-Yong
- 72' ▲ L. Ruiz ▼ P. Klimala
- 79' ▲ Hwang Do-Yun ▼ Lee Seung-Mo
- 89' Gerso Fernandes
- FT1-0
Đội hình
- 25Gu Sung-Yun 0
- 16Choi Jun 0
- 40Park Seong-hun ▼ 46' 0
- 37J. Ros 0
- 22Kim Jin-Su 0
- 7Jeong Seung-Won 0
- 8Lee Seung-Mo ▼ 79' 0
- 6H. Babec 0
- 10Anderson Oliveira 0
- 42J. Son ▼ 46' 0
- 9P. Klimala ▼ 72' 0
Dự bị 9
- 31Kang Hyeon-Mu
- 17Ahn Jae-min
- 20Lee Han-Do ▲ 46' 0
- 66Park Soo-Il
- 41Hwang Do-Yun ▲ 79' 0
- 88Park Jang Han-Gyeol
- 27Moon Seon-Min ▲ 46' 0
- 11L. Ruiz ▲ 72' 0
- 19Cheon Seong-Hoon
- 1Kim Dong-Heon 0
- 39Kim Myung-soon 0
- 4Kim Gun-Hee 0
- 2Ibiza 0
- 32Lee Ju-Yong ▼ 69' 0
- 10Lee Dong-Ryul ▼ 11' 0
- 15Seo Jae-Min ▼ 69' 0
- 26Lee Min-Hyuk 0
- 23Jeong Chi-In ▼ 46' 0
- 72Lee Chung-Yong ▼ 69' 0
- 9S. Mugosa ▼ 57' 0
Dự bị 9
- 21Lee Tae-Hui
- 13Choi Seung-gu
- 20Park Kyung-sub ▲ 11' 0
- 11Gerso ▲ 46' 0
- 17Kim Seong-Min ▲ 57' 0
- 30Kim Young-whan ▲ 69' 0
- 70Leandro Ribeiro
- 88Jung Won-Jin
- 99M. Ferrier ▲ 69' 0
Thống kê
00⚑4
⚑411
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm5
7Trúng đích1
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
4Phạt góc4
3Việt vị0
2Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
628Chuyền bóng181
560Chuyền chính xác120
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 55 - 23 | +32 | 62 | |
| 2 | 29 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 3 | 29 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 4 | 29 | 34 - 29 | +5 | 43 | |
| 5 | 28 | 36 - 27 | +9 | 42 | |
| 6 | 29 | 45 - 36 | +9 | 39 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 8 | 29 | 26 - 33 | -7 | 37 | |
| 9 | 29 | 36 - 46 | -10 | 35 | |
| 10 | 29 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 11 | 29 | 28 - 36 | -8 | 30 | |
| 12 | 29 | 19 - 61 | -42 | 14 |
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu14
28Ghi được14
14Thủng lưới16
1.75Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
17Hiệp hai8