FC Seoul vs Incheon United FC
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 0-1 Incheon United FC tại K League 1, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 5, hòa 3, Incheon United FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 24
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWWLW FC Seoul
- LDLWL Incheon United FC
- 20' Dong-heon Kim
- 26' ▲ Kim Jin-Ya ▼ Willyan
- 27' ▲ Cheon Seong-Hoon ▼ Kim Min-Seok
- 27' ▲ Gerso ▼ Hernandes
- 45'+1 Osmar Barba
- 45' 0-1 P. M'Poku · Gerso
- HT0-1
- 46' ▲ Lee Seung-Mo ▼ Kim Sin-Jin
- 68' ▲ Han Seung-Gyu ▼ Ki Sung-Yueng
- 68' ▲ S. Iljutcenko ▼ A. Paločević
- 81' ▲ Jung Hyun-Cheol ▼ Lee Tae-Seok
- 83' ▲ Mun Ji-Hwan ▼ Lee Myung-Joo
- 90'+2 ▲ H. Delbridge ▼ P. MPoku
- FT0-1
Đội hình
- 21Choi Chul-Won
- 96Park Soo-Il
- 4Lee Han-Beom
- 30Kim Ju-Sung
- 88Lee Tae-Seok ▼ 81'
- 7Na Sang-Ho
- 5Osmar
- 6Ki Sung-Yueng ▼ 68'
- 94Willyan ▼ 26'
- 9Kim Sin-Jin ▼ 46'
- 26A. Paločević ▼ 68'
Dự bị 7
- 17Kim Jin-Ya ▲ 26'
- 8Lee Seung-Mo ▲ 46'
- 66Han Seung-Gyu ▲ 68'
- 90S. Iljutcenko ▲ 68'
- 24Jung Hyun-Cheol ▲ 81'
- 22Lee Si-Young
- 1Baek Jong-Beom
- 1Kim Dong-Heon
- 3Kim Yeon-Soo
- 47Kim Dong-Min
- 4Oh Ban-Suk
- 17Kim Jun-Yub
- 5Lee Myung-Joo ▼ 83'
- 7Kim Do-Hyeok
- 28Min Kyung-Hyun
- 25Kim Min-Seok ▼ 27'
- 40P. M'Poku
- 10Hernandes ▼ 27'
Dự bị 7
- 99Cheon Seong-Hoon ▲ 27'
- 11Gerso ▲ 27'
- 6Mun Ji-Hwan ▲ 83'
- 20H. Delbridge ▲ 90'
- 21Lee Tae-Hui
- 13Kang Yun-Koo
- 50Kim Dae-Jung
Thống kê
01⚑8
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích5
3Bị chặn0
8Phạt góc5
2Việt vị2
7Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 36 | +20 | 67 | |
| 2 | 33 | 48 - 35 | +13 | 58 | |
| 3 | 33 | 45 - 30 | +15 | 54 | |
| 4 | 38 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 38 | 42 - 43 | -1 | 53 | |
| 6 | 33 | 38 - 37 | +1 | 48 | |
| 7 | 33 | 55 - 42 | +13 | 47 | |
| 8 | 33 | 49 - 52 | -3 | 45 | |
| 9 | 33 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 10 | 33 | 37 - 65 | -28 | 31 | |
| 11 | 33 | 25 - 38 | -13 | 26 | |
| 12 | 33 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu48
64Ghi được70
50Thủng lưới57
1.64Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai37