FC Seoul vs Incheon United FC
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 1-1 Incheon United FC tại K League 1, 25 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 5, hòa 3, Incheon United FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Trọng tài
- Kim Hee-Gon
- Phong độ
- WWLWL FC Seoul
- LDLWL Incheon United FC
- 36' Cho Young-Wook · Kang Seong-Jin 1-0
- 39' Elías Aguilar
- HT1-0
- 46' ▲ Kim Bo-Sub ▼ Hong Si-Hoo
- 65' ▲ Song Si-Woo ▼ E. Aguilar
- 69' ▲ A. Paločević ▼ Kim Shin-Jin
- 69' ▲ Kim Jin-Ya ▼ Jung Han-Min
- 71' 1-1 Lee Myung-Joo · Kang Yun-Koo
- 75' ▲ Lee Han-Beom ▼ Paik Sang-Hoon
- 76' Aleksandar Paločević
- 76' ▲ Lee Kang-Hyeon ▼ Kim Do-Hyeok
- 77' Jun-yeob Kim
- 79' Hyun-soo Hwang
- 88' ▲ Park Dong-Jin ▼ A. Paločević
- 88' ▲ Ko Kwang-Min ▼ Kang Seong-Jin
- 90' ▲ Min Kyeong-Hyeon ▼ Kang Yun-Koo
- 90' ▲ Lee Dong-Su ▼ Lee Myung-Joo
- FT1-1
Đội hình
- 21Yang Han-Been 6.6
- 2Hwang Hyun-Soo
- 3Lee Sang-Min 6.9
- 23Yoon Jong-Gyu 7.0
- 88Lee Tae-Suk 7.2
- 35Paik Sang-Hoon ▼ 75' 6.9
- 6Ki Sung-Yeung 7.2
- 11Cho Young-Wook ⚽ 7.9
- 19Jung Han-Min ▼ 69' 6.3
- 29Kang Seong-Jin ⇢ ▼ 88' 7.5
- 9Kim Shin-Jin ▼ 88' 6.6
Dự bị 7
- 26A. Paločević ▲ 69' 6.3
- 17Kim Jin-Ya ▲ 69' 6.6
- 20Lee Han-Beom ▲ 75' 6.6
- 50Park Dong-Jin ▲ 88'
- 27Ko Kwang-Min ▲ 88'
- 44Cho Ji-Hun
- 18Hwang Sung-Min
- 21Kim Dong-Heon 7.3
- 4Kang Min-Soo 6.9
- 17Kim Jun-Yeop 6.9
- 6Kang Yun-Koo ⇢ ▼ 90' 7.0
- 20H. Delbridge 7.3
- 47Kim Dong-Min 7.0
- 5Lee Myung-Joo ⚽ ▼ 90' 7.7
- 10E. Aguilar ▼ 65' 6.6
- 7Kim Do-Hyeok ▼ 76' 6.9
- 9S. Mugoša 6.9
- 37Hong Si-Hoo ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 27Kim Bo-Sub ▲ 46' 7.3
- 19Song Si-Woo ▲ 65' 6.3
- 24Lee Kang-Hyeon ▲ 76' 6.3
- 28Min Kyeong-Hyeon ▲ 90'
- 16Lee Dong-Su ▲ 90'
- 3Kim Kwang-Suk
- 1Lee Tae-Hui
Thống kê
02⚑2
⚑520
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm10
7Trúng đích4
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
600Chuyền bóng286
512Chuyền chính xác200
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 48 - 28 | +20 | 66 | |
| 2 | 33 | 47 - 31 | +16 | 61 | |
| 3 | 33 | 47 - 34 | +13 | 55 | |
| 4 | 38 | 46 - 42 | +4 | 54 | |
| 5 | 33 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 6 | 33 | 47 - 47 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 51 - 53 | -2 | 44 | |
| 8 | 33 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 50 | -10 | 35 | |
| 10 | 33 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 11 | 33 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 12 | 33 | 30 - 61 | -31 | 25 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu39
53Ghi được47
53Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai31