FC Anyang
0 : 7
FT · Hiệp một 0:5
·
FC Seoul

FC Anyang vs FC Seoul

Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 0-7 FC Seoul tại K League 1, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 1, hòa 1, FC Seoul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Vòng 24
Sân vận động
Anyang Stadium, Anyang
Phong độ
WDLLD FC Anyang
WWWLW FC Seoul
  1. 7' 0-1 Moon Seon-Min · Jeong Seung-Won
  2. 9' Seung-Won Jeong
  3. 13' 0-2 H. Babec · Jeong Seung-Won
  4. 31' 0-3 Moon Seon-Min
  5. 35' 0-4 P. Klimala · Anderson Oliveira
  6. 44' 0-5 Anderson Oliveira · P. Klimala
  7. HT0-5
  8. 46' K. Han Kim Jung-Hyun
  9. 46' Lee Jin-Yong B. Knezevic
  10. 53' 0-6 Jeong Seung-Won
  11. 58' 0-7 Lee Seung-Mo · Kim Jin-Su
  12. 59' Kim Gang Chae Hyun-woo
  13. 59' Choi Geon-Joo Airton Moises
  14. 62' Choi Jun Park Soo-Il
  15. 62' J. Son Lee Seung-Mo
  16. 62' Song Min-Kyu Moon Seon-Min
  17. 69' Kim Young-Chan Matheus Oliveira
  18. 71' Cheon Seong-Hoon P. Klimala
  19. 72' Geon-Joo Choi
  20. 80' Hwang Do-Yun H. Babec
  21. 90'+1 Jin-yong Lee
  22. 90'+3 Kim Jin-su
  23. 90'+1 Min-kyu Song
  24. FT0-7

Đội hình

FC Anyang Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Byeong-hoon Ryu
  1. 23Kim Jeong-Hoon
  2. 17Kang Ji-hun
  3. 4Lee Chang-Yong
  4. 21Kwon Kyung-Won
  5. 22Kim Dong-Jin
  6. 7Matheus Oliveira ▼ 69'
  7. 8Kim Jung-Hyun ▼ 46'
  8. 18B. Knezevic ▼ 46'
  9. 71Chae Hyun-woo ▼ 59'
  10. 19Kim Un
  11. 11Airton Moises ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 31Kim Da-Sol
  2. 5Kim Young-Chan ▲ 69'
  3. 25J. Kim
  4. 13K. Han ▲ 46'
  5. 24Kim Bo-Kyung
  6. 26Lee Jin-Yong ▲ 46'
  7. 47Kim Gang ▲ 59'
  8. 27Choi Geon-Joo ▲ 59'
  9. 28Blaise Tsague
FC Seoul Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gi-Dong Kim
  1. 25Gu Sung-Yun
  2. 66Park Soo-Il ▼ 62'
  3. 5Y. Al Arab
  4. 37J. Ros
  5. 22Kim Jin-Su
  6. 7Jeong Seung-Won
  7. 8Lee Seung-Mo ▼ 62'
  8. 6H. Babec ▼ 80'
  9. 27Moon Seon-Min ▼ 62'
  10. 10Anderson Oliveira
  11. 9P. Klimala ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 31Kang Hyeon-Mu
  2. 16Choi Jun ▲ 62'
  3. 20Lee Han-Do
  4. 40Park Seong-hun
  5. 41Hwang Do-Yun ▲ 80'
  6. 42J. Son ▲ 62'
  7. 88Park Jang Han-Gyeol
  8. 34Song Min-Kyu ▲ 62'
  9. 19Cheon Seong-Hoon ▲ 71'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Seoul
29 55 - 23 +32 62
2
Ulsan HD FC
29 44 - 38 +6 47
3
Jeonbuk Motors
29 36 - 26 +10 43
4
Jeju United FC
29 34 - 29 +5 43
5
Gangwon FC
28 36 - 27 +9 42
6
Daejeon Hana Citizen
29 45 - 36 +9 39
7
Incheon United FC
28 35 - 32 +3 37
8
Pohang Steelers
29 26 - 33 -7 37
9
FC Anyang
29 36 - 46 -10 35
10
Bucheon FC 1995
29 31 - 38 -7 32
11
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
29 28 - 36 -8 30
12
Gwangju FC
29 19 - 61 -42 14
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)

So sánh

15Trận đấu15
20Ghi được28
29Thủng lưới13
1.33Bàn thắng mỗi trận1.87
1Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu