FC Seoul vs FC Anyang
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 1-2 FC Anyang tại K League 1, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 2, hòa 1, FC Anyang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWLWL FC Seoul
- WDLLD FC Anyang
- 4' 0-1 T. Oude Kotte · Matheus Oliveira
- 26' Kyung-won Kwon
- 40' ▲ Lucas Silva ▼ M. Dugandzic
- HT0-1
- 46' ▲ Ryu Jae-Moon ▼ Lee Seung-Mo
- 46' ▲ Yago Cesar ▼ Chae Hyun-woo
- 48' Kwon Kyung-Wonphản lưới 1-1
- 52' Cho Young Wook
- 52' Jung-hyun Kim
- 52' Un Kim
- 60' Jesse Lingard
- 66' ▲ Moon Seong-Woo ▼ I. Jukic
- 66' ▲ Bruno Mota ▼ Kim Un
- 67' Tae-heui Lee
- 72' ▲ Jeong Seung-Won ▼ Hwang Do-Yun
- 79' 1-2 Bruno Mota
- 81' ▲ Kim Bo-Kyung ▼ Matheus Oliveira
- 83' ▲ Moon Seon-Min ▼ J. Lingard
- 83' ▲ Cheon Seong-Hoon ▼ Cho Young-Wook
- 86' ▲ K. Han ▼ Kim Jung-Hyun
- 90'+7 Seung-Won Jeong
- 90'+8 Da-sol Kim
- 90'+1 Thomas Oude Kotte
- 90' Bruno Mota
- FT1-2
Đội hình
- 21Choi Chul-Won 7.3
- 16Choi Jun 6.9
- 40Park Seong-Hoon 6.9
- 5Y. Al Arab 7.5
- 22Kim Jin-Su 7.3
- 9Cho Young-Wook ▼ 83' 7.2
- 41Hwang Do-Yun ▼ 72' 6.9
- 8Lee Seung-Mo ▼ 46' 7.3
- 70Anderson Oliveira 7.2
- 45M. Dugandzic ▼ 40' 6.6
- 10J. Lingard ▼ 83' 7.7
Dự bị 9
- 31Kang Hyeon-Mu
- 18Jeong Tae-Wook
- 33Bae Hyun-Seo
- 29Ryu Jae-Moon ▲ 46' 6.9
- 7Jeong Seung-Won ▲ 72' 6.7
- 27Moon Seon-Min ▲ 83'
- 77Lucas Silva ▲ 40' 6.3
- 37Jung Han-Min
- 11Cheon Seong-Hoon ▲ 83'
- 31Kim Da-Sol 7.2
- 32Lee Tae-Hee 7.2
- 4Lee Chang-Yong 7.0
- 27Kwon Kyung-Won 6.5
- 22Kim Dong-Jin 6.7
- 7Matheus Oliveira ⇢ ▼ 81' 7.7
- 8Kim Jung-Hyun ▼ 86' 7.2
- 55T. Oude Kotte ⚽ 7.2
- 70I. Jukic ▼ 66' 6.9
- 71Chae Hyun-woo ▼ 46' 6.7
- 19Kim Un ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 41Hwang Byeong-Keun
- 5Kim Young-Chan
- 17Kang Ji-Hoon
- 13K. Han ▲ 86'
- 21Eduardo
- 24Kim Bo-Kyung ▲ 81' 6.3
- 28Moon Seong-Woo ▲ 66' 6.7
- 9Bruno Mota ⚽ ▲ 66' 7.2
- 10Yago Cesar ▲ 46' 6.9
Thống kê
03⚑7
⚑470
71%Kiểm soát bóng29%
23Dứt điểm9
5Trúng đích7
13Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc4
7Phạm lỗi18
3Thẻ vàng7
5Cứu thua5
575Chuyền bóng234
509Chuyền chính xác155
89%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
51Trận đấu40
66Ghi được51
73Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai29