FC Seoul vs FC Anyang
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 2-1 FC Anyang tại K League 1, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 2, hòa 1, FC Anyang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 2
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWLWL FC Seoul
- WDLLD FC Anyang
- 28' Jin-su Kim
- 29' ▲ Lucas Silva ▼ Son Seung-Beom
- 35' Jung-hyun Kim
- HT0-0
- 46' ▲ Yago Cesar ▼ Chae Hyun-woo
- 48' J. Lingard · Jeong Seung-Won 1-0
- 64' Yong-jik Ri
- 66' ▲ Moon Seon-Min ▼ Cho Young-Wook
- 70' ▲ S. Choi ▼ Kang Ji-Hoon
- 70' ▲ Eduardo ▼ Matheus Oliveira
- 79' Lucas Silva · Y. Al Arab 2-0
- 82' ▲ K. Han ▼ Kim Jung-Hyun
- 88' Ka-ram Han
- 90' 2-1 S. Choi
- FT2-1
Đội hình
- 31Kang Hyeon-Mu 6.3
- 16Choi Jun 6.7
- 5Y. Al Arab ⇢ 7.2
- 30Kim Ju-Sung 6.6
- 22Kim Jin-Su 7.2
- 7Jeong Seung-Won 7.2
- 6Ki Sung-Yueng 7.3
- 8Lee Seung-Mo 7.5
- 14Son Seung-Beom ▼ 29' 6.9
- 9Cho Young-Wook ▼ 66' 7.2
- 10J. Lingard ⚽ 9.2
Dự bị 9
- 42Kim Sin-Jin
- 27Moon Seon-Min ▲ 66' 6.6
- 11Kang Seong-Jin
- 77Lucas Silva ⚽ ▲ 29' 8.0
- 41Hwang Do-Yun
- 23S. Lee 7.5
- 17Kim Jin-Ya
- 20Lee Han-Do
- 1Baek Jong-Bum
- 31Kim Da-Sol 6.2
- 32Lee Tae-Hee 6.2
- 4Lee Chang-Yong 6.3
- 55T. Oude Kotte 6.7
- 22Kim Dong-Jin 6.3
- 71Chae Hyun-woo ▼ 46' 6.6
- 8Kim Jung-Hyun ▼ 82' 7.2
- 37Ri Yong-jik 6.7
- 17Kang Ji-Hoon ▼ 70' 6.9
- 7Matheus Oliveira ▼ 70' 6.9
- 9Bruno Mota 6.9
Dự bị 9
- 41Hwang Byeong-Keun
- 5Kim Young-Chan
- 10Yago Cesar ▲ 46' 6.7
- 11S. Choi ⚽ ▲ 70' 7.2
- 13K. Han ▲ 82' 6.5
- 19Kim Un
- 21Eduardo ▲ 70' 6.2
- 28Moon Seong-Woo
- 99Ju Hyun-Woo
Thống kê
01⚑4
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm7
4Trúng đích2
12Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị4
3Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
495Chuyền bóng482
410Chuyền chính xác390
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
51Trận đấu40
66Ghi được51
73Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai29