FC Seoul vs Pohang Steelers
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 3-1 Pohang Steelers tại K League 1, 22 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 3, hòa 3, Pohang Steelers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWLWL FC Seoul
- DLDDL Pohang Steelers
- 36' P. Klimala · Anderson Oliveira 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Wanderson ▼ Hwang Seo-Woong
- 46' ▲ Cho Sang-Hyeok ▼ Kim Ye-Sung
- 56' 1-1 J. Rosphản lưới
- 57' ▲ Eo Jeong-Won ▼ Lee Chang-Woo
- 62' Kwang-hun Shin
- 67' ▲ Moon Seon-Min ▼ Song Min-Kyu
- 69' ▲ K. Nishiya ▼ Shin Kwang-Hoon
- 69' Jeong Seung-Won · Moon Seon-Min 2-1
- 77' ▲ Cho Young-Wook ▼ P. Klimala
- 84' ▲ Lee Seung-Mo ▼ H. Babec
- 84' ▲ Jung Han-Min ▼ H. Kim
- 88' Jeong Seung-Won · Lee Seung-Mo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 25Gu Sung-Yun
- 16Choi Jun
- 5Y. Al Arab
- 37J. Ros
- 22Kim Jin-Su
- 7Jeong Seung-Won
- 42J. Son
- 6H. Babec ▼ 84'
- 34Song Min-Kyu ▼ 67'
- 10Anderson Oliveira
- 9P. Klimala ▼ 77'
Dự bị 9
- 31Kang Hyeon-Mu
- 66Park Soo-Il
- 20Lee Han-Do
- 40Park Seong-hun
- 41Hwang Do-Yun
- 8Lee Seung-Mo ▲ 84'
- 14Jeong Hyeon-Woo
- 27Moon Seon-Min ▲ 67'
- 18Cho Young-Wook ▲ 77'
- 21Hwang In-Jae
- 17Shin Kwang-Hoon ▼ 69'
- 20Park Chan-Yong
- 16Kim Dong-Jin
- 3Kim Ye-Sung ▼ 46'
- 40Ki Sung-Yueng
- 14Lee Chang-Woo ▼ 57'
- 36H. Kim ▼ 84'
- 70Hwang Seo-Woong ▼ 46'
- 19Lee Ho-Jae
- 10J. Tranziska
Dự bị 9
- 29Hong Sung-min
- 2Eo Jeong-Won ▲ 57'
- 5Jin Si-woo
- 77Wanderson ▲ 46'
- 8Kim Seung-Ho
- 31K. Nishiya ▲ 69'
- 9J. An
- 18Cho Sang-Hyeok ▲ 46'
- 37Jung Han-Min ▲ 84'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 55 - 23 | +32 | 62 | |
| 2 | 29 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 3 | 29 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 4 | 29 | 34 - 29 | +5 | 43 | |
| 5 | 28 | 36 - 27 | +9 | 42 | |
| 6 | 29 | 45 - 36 | +9 | 39 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 8 | 29 | 26 - 33 | -7 | 37 | |
| 9 | 29 | 36 - 46 | -10 | 35 | |
| 10 | 29 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 11 | 29 | 28 - 36 | -8 | 30 | |
| 12 | 29 | 19 - 61 | -42 | 14 |
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu15
28Ghi được15
14Thủng lưới23
1.75Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai10