FC Seoul vs Pohang Steelers
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 1-1 Pohang Steelers tại K League 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 3, hòa 3, Pohang Steelers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWLWL FC Seoul
- DLDDL Pohang Steelers
- 33' Kang Sang-Woo 1-0
- 37' 1-1 Wanderson · Jeon Min-Gwang
- HT1-1
- 46' ▲ Ki Sung-Yueng ▼ Lee Seung-Mo
- 46' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Jo Seong-Jun
- 55' ▲ Jorge Teixeira ▼ Kang Hyeon-Je
- 57' ▲ Son Seung-Beom ▼ Cho Young-Wook
- 69' ▲ Yoon Suk-Ju ▼ Kim Jong-Woo
- 70' Son Seung-beom
- 74' Lee Tae-seok
- 78' Kwang-hun Shin
- 86' ▲ Ronaldo Tavares ▼ S. Iljutcenko
- 88' ▲ Yoon Min-Ho ▼ Lee Tae-Seok
- 88' ▲ Kim In-Sung ▼ Hong Yun-Sang
- 90'+3 ▲ Ryu Jae-Moon ▼ Hwang Do-Yun
- 90'+3 ▲ Kim Jin-Ya ▼ J. Lingard
- FT1-1
Đội hình
- 31Kang Hyeon-Mu
- 16Choi Jun
- 5Yazan Al Arab
- 30Kim Ju-Sung
- 15Kang Sang-Woo ▼ 69'
- 32Cho Young-Wook ▼ 57'
- 8Lee Seung-Mo ▼ 46'
- 41Hwang Do-Yun ▼ 90'
- 19Lucas Silva
- 10J. Lingard ▼ 90'
- 90S. Iljutcenko ▼ 86'
Dự bị 9
- 6Ki Sung-Yueng ▲ 46'
- 28Son Seung-Beom ▲ 57'
- 70Ronaldo Tavares ▲ 86'
- 29Ryu Jae-Moon ▲ 90'
- 17Kim Jin-Ya ▲ 90'
- 98Yoon Jong-Gyu
- 40Park Seong-Hoon
- 7Lim Sang-Hyub
- 1Baek Jong-Beom
- 1Yun Pyeong-Gook
- 17Shin Kwang-Hoon
- 4Jeon Min-Gwang
- 5J. Aspropotamitis
- 77Wanderson
- 6Kim Jong-Woo ▼ 69'
- 8Oberdan
- 26Lee Tae-Seok ▼ 88'
- 11Jo Seong-Jun ▼ 46'
- 37Hong Yun-Sang ▼ 88'
- 18Kang Hyeon-Je ▼ 55'
Dự bị 9
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 46'
- 9Jorge Teixeira ▲ 55'
- 13Yoon Suk-Ju ▲ 69'
- 19Yoon Min-Ho ▲ 88'
- 7Kim In-Sung ▲ 88'
- 88Kim Dong-Jin
- 23Lee Dong-Hyeop
- 55Choi Hyun-Woung
- 21Hwang In-Jae
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
41Trận đấu51
57Ghi được79
47Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai55