FC Seoul vs Pohang Steelers
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 2-4 Pohang Steelers tại K League 1, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 3, hòa 3, Pohang Steelers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWLWL FC Seoul
- DLDDL Pohang Steelers
- 15' 0-1 Heo Yong-Jun · Park Chan-Yong
- 39' Chan-hee Han
- 45'+1 Kwang-hun Shin
- 45'+2 Son Seung-Beom 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Eo Jeong-Won ▼ Heo Yong-Jun
- 46' ▲ Kim Jong-Woo ▼ Han Chan-Hee
- 56' ▲ Kim Jin-Ya ▼ Ryu Jae-Moon
- 56' ▲ Willyan ▼ Son Seung-Beom
- 59' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Kim In-Sung
- 65' Willyan 2-1
- 68' ▲ Lee Ho-Jae ▼ Baek Sung-Dong
- 73' 2-2 Lee Ho-Jae · Wanderson
- 77' 2-3 Park Chan-Yong · Wanderson
- 89' Jong-uh Kim
- 89' ▲ Kim Sin-Jin ▼ Kim Jin-Ya
- 90'+7 Willyan
- 90'+4 Sang-woo Kang
- 90'+7 ▲ Jo Seong-Jun ▼ Jorge Teixeira
- 90'+4 2-4 Jeong Jae-Hee · Jorge Teixeira
- FT2-4
Đội hình
- 21Choi Chul-Won 5.9
- 16Choi Jun 6.7
- 3Kwon Wan-Kyu 7.0
- 14Rebin Sulaka 6.7
- 15Kang Sang-Woo 6.7
- 26A. Paločević 7.3
- 6Ki Sung-Yueng 7.2
- 29Ryu Jae-Moon ▼ 56' 6.3
- 32Cho Young-Wook 7.3
- 90S. Iljutcenko 7.0
- 28Son Seung-Beom ⚽ ▼ 56' 7.6
Dự bị 9
- 17Kim Jin-Ya ▲ 56' 6.9
- 94Willyan ⚽ ▲ 56' 7.2
- 9Kim Sin-Jin ▲ 89'
- 36Ahn Jae-Min
- 55T. Shigehiro
- 40Park Seong-Hoon
- 66Han Seung-Gyu
- 18Hwang Sung-Min
- 19Kim Gyeong-Min
- 21Hwang In-Jae 6.9
- 17Shin Kwang-Hoon
- 3Lee Dong-Hee 6.9
- 20Park Chan-Yong ⚽ ⇢ 8.3
- 77Wanderson ⇢2 7.3
- 7Kim In-Sung ▼ 59' 6.2
- 16Han Chan-Hee ▼ 46' 6.2
- 8Oberdan 7.2
- 9Jorge Teixeira ⇢ ▼ 90' 7.0
- 10Baek Sung-Dong ▼ 68' 6.3
- 14Heo Yong-Jun ⚽ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 2Eo Jeong-Won ▲ 46' 6.9
- 6Kim Jong-Woo ▲ 46' 6.2
- 27Jeong Jae-Hee ⚽ ▲ 59' 7.3
- 33Lee Ho-Jae ⚽ ▲ 68' 7.0
- 11Jo Seong-Jun ▲ 90'
- 32Lee Seung-Hwan
- 13Yoon Suk-Ju
- 12Kim Ryun-Seong
- 5J. Aspropotamitis
Thống kê
02⚑3
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm6
4Trúng đích5
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị2
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
586Chuyền bóng382
525Chuyền chính xác319
90%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
41Trận đấu51
57Ghi được79
47Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai55