FC Seoul vs Busan I Park
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 1-2 Busan I Park tại K League 1, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 0, hòa 1, Busan I Park thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Trọng tài
- Chae Sang-Hyeop
- Phong độ
- WWWLW FC Seoul
- DDDLL Busan I Park
- 17' 0-1 Lee Gyu-Seong
- 41' ▲ Lee Sang-Jun ▼ Park Joon-Gang
- HT0-1
- 46' ▲ Kim Won-Sik ▼ Ju Se-Jong
- 48' 0-2 Park Jong-Woo
- 56' Park Joon-Gang
- 58' Osmar
- 61' ▲ Han Seung-Gyu ▼ Yun Ju-Tae
- 66' Jung Han-Min 1-2
- 67' ▲ Kim Seung-Jun ▼ Romulo
- 70' Yun Ju-Tae
- 77' Yun Young-Sun
- 85' ▲ Osmar ▼ Han Chan-Hee
- 86' ▲ Lee Dong-Jun ▼ G. Vintecinco
- FT1-2
Đội hình
- 21Han-been Yang 6.9
- 23Jong-kyu Yun 7.2
- 2Hyun-soo Hwang 7.0
- 22Young-sun Yun 6.7
- 27Kwang-min Ko 7.2
- 15Won-sik Kim 6.9
- 5Osmar Barba 7.2
- 11Cho Young Wook 6.6
- 66Seung-gyu Han 7.0
- 37Han-min Jung ⚽ 7.3
- 10Chu-young Park 7.2
Dự bị 7
- 31Jong-beom Baek
- 40Won-gun Kim 6.9
- 25Chan-hee Han 6.3
- 17Jin-ya Kim
- 16Se-jong Ju 7.2
- 19Ju-tae Yun 7.3
- 18Seung-jae Lee
- 21Pil-su Choi 8.6
- 33Mun-hwan Kim 6.3
- 15Myeong-jun Kim 7.0
- 6Dong-woo Kim 7.0
- 26Sang-jun Lee 6.5
- 8Jong-uh Park ⚽ 7.6
- 14Jung-hyun Kim 6.9
- 11Dong-jun Lee 6.9
- 24Kyu-seong Lee ⚽ 8.2
- 22Seung-jun Kim 6.3
- 18Jeong-hyeob Lee 6.9
Dự bị 7
- 1Ho-jun Kim
- 3Jun-kang Park 7.2
- 4Min-su Kang
- 28Ji-seung Lee 6.9
- 10Rômulo 6.6
- 32Guan-woo Park
- 9Gustavo Vintecinco 6.7
Thống kê
03⚑12
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
29Dứt điểm11
11Trúng đích6
10Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn1
12Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
4Cứu thua10
579Chuyền bóng339
516Chuyền chính xác260
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 19 | +19 | 48 | |
| 2 | 27 | 54 - 23 | +31 | 57 | |
| 3 | 22 | 41 - 28 | +13 | 38 | |
| 4 | 27 | 34 - 36 | -2 | 44 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 8 | 22 | 27 - 36 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 20 - 26 | -6 | 21 | |
| 12 | 22 | 15 - 30 | -15 | 18 |
AFC Champions League Relegation Round
So sánh
36Trận đấu30
39Ghi được31
60Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai16