Busan I Park vs FC Seoul
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 2-0 FC Seoul tại K League 1, 10 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 1, FC Seoul thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Busan Gudeok Stadium, Busan
- Trọng tài
- Lee Dong-Jun
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- WWLWL FC Seoul
- 41' Kwon Hyeok-Kyu
- HT0-0
- 62' Kwon Hyeok-Kyu · Lee Dong-Jun 1-0
- 64' ▲ I. Alibaev ▼ Han Chan-Hee
- 65' Lee Dong-Jun · Park Joon-Kang 2-0
- 68' ▲ Go Yo-Han ▼ Han Seung-Gyu
- 76' Park Joon-Gang
- 76' ▲ Park Jong-Woo ▼ Kwon Hyeok-Kyu
- 81' ▲ Yun Ju-Tae ▼ Kim Joo-Sung
- 83' ▲ Lee Ji-Min ▼ Kim Seung-Jun
- 87' ▲ Lee Sang-Jun ▼ Lee Dong-Jun
- FT2-0
Đội hình
- 1Kim Ho-Jun ▼ 83' 6.9
- 4Kang Min-Soo 7.9
- 6Kim Dong-Woo 6.9
- 3Park Joon-Kang ⇢ 6.9
- 33Kim Moon-Hwan 6.9
- 10Rômulo 7.9
- 24Lee Gyu-Seong
- 30Kwon Hyeok-Kyu ▼ 76'
- 18Lee Jung-Hyub 6.9
- 22Kim Seung-Jun ▼ 83'
- 11Lee Dong-Jun ▼ 87'
Dự bị 7
- 8Park Jong-Woo ▲ 76'
- 19Lee Ji-Min ▲ 83'
- 26Lee Sang-Jun ▲ 87'
- 5D. Tursunov
- 28Lee Ji-Seung
- 9Gustavo Vintecinco
- 21Choi Pil-Soo
- 1Yu Sang-Hun 6.7
- 22Yun Young-Sun 6.6
- 4Kim Nam-Chun 6.5
- 6Kim Joo-Sung ▼ 81'
- 5Osmar 7.0
- 27Ko Kwang-Min 6.9
- 17Kim Jin-Ya 6.6
- 25Han Chan-Hee ▼ 64'
- 66Han Seung-Gyu ▼ 68' 7.0
- 10Park Chu-Young 8.5
- 11Cho Young-Wook 6.5
Dự bị 7
- 9I. Alibaev ▲ 64' 6.3
- 13Go Yo-Han ▲ 68' 6.7
- 19Yun Ju-Tae ▲ 81' 6.7
- 21Yang Han-Been
- 23Yoon Jong-Gyu
- 15Kim Won-Sik
- 16Ju Se-Jong
Thống kê
02⚑8
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm18
5Trúng đích3
0Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn6
8Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
469Chuyền bóng425
397Chuyền chính xác357
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 19 | +19 | 48 | |
| 2 | 27 | 54 - 23 | +31 | 57 | |
| 3 | 22 | 41 - 28 | +13 | 38 | |
| 4 | 27 | 34 - 36 | -2 | 44 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 8 | 22 | 27 - 36 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 20 - 26 | -6 | 21 | |
| 12 | 22 | 15 - 30 | -15 | 18 |
AFC Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu36
31Ghi được39
43Thủng lưới60
1.03Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai25