FC Seoul vs Busan I Park
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 1-1 Busan I Park tại K League 1, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 0, hòa 1, Busan I Park thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Trọng tài
- Kim Yong-Woo
- Phong độ
- WWWLW FC Seoul
- DDDLL Busan I Park
- 25' D. Tursunovphản lưới 1-0
- 35' Park Jong-Woo
- 45' Kim Won-Sik
- HT1-0
- 62' ▲ Kim Byong-Oh ▼ Kim Seung-Jun
- 65' ▲ Ki Sung-Yeung ▼ Kim Won-Sik
- 74' ▲ Jung Sung-Min ▼ Kim Hyun
- 82' ▲ Kim Jin-Ya ▼ Cho Young-Wook
- 82' ▲ Kim Jung-Hyun ▼ Park Jong-Woo
- 85' 1-1 Kim Jung-Hyun · Rômulo
- 89' ▲ Yun Ju-Tae ▼ Go Yo-Han
- FT1-1
Đội hình
- 21Yang Han-Been 6.5
- 15Kim Won-Sik ▼ 65' 7.5
- 22Yun Young-Sun 6.9
- 4Kim Nam-Chun 6.9
- 13Go Yo-Han ▼ 89' 6.2
- 27Ko Kwang-Min 6.9
- 16Ju Se-Jong 6.9
- 23Yoon Jong-Gyu
- 66Han Seung-Gyu 7.7
- 10Park Chu-Young 7.2
- 11Cho Young-Wook ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 8Ki Sung-Yeung ▲ 65' 6.5
- 17Kim Jin-Ya ▲ 82' 6.5
- 19Yun Ju-Tae ▲ 89'
- 25Han Chan-Hee
- 35Yang Yu-Min
- 1Yu Sang-Hun
- 2Hwang Hyun-Soo
- 1Kim Ho-Jun ▼ 62' 6.3
- 4Kang Min-Soo 6.9
- 5D. Tursunov 6.6
- 33Kim Moon-Hwan 7.2
- 26Lee Sang-Jun
- 8Park Jong-Woo ▼ 82'
- 10Rômulo ⇢ 7.2
- 24Lee Gyu-Seong
- 13Kim Hyun ▼ 74'
- 22Kim Seung-Jun ▼ 62'
- 11Lee Dong-Jun
Dự bị 7
- 7Kim Byong-Oh ▲ 62'
- 20Jung Sung-Min ▲ 74' 6.7
- 14Kim Jung-Hyun ▲ 82'
- 30Kwon Hyeok-Kyu
- 21Choi Pil-Soo
- 15Kim Myoung-Jun
- 9Gustavo Vintecinco
Thống kê
01⚑3
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm16
3Trúng đích1
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị2
20Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
456Chuyền bóng382
383Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 19 | +19 | 48 | |
| 2 | 27 | 54 - 23 | +31 | 57 | |
| 3 | 22 | 41 - 28 | +13 | 38 | |
| 4 | 27 | 34 - 36 | -2 | 44 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 8 | 22 | 27 - 36 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 20 - 26 | -6 | 21 | |
| 12 | 22 | 15 - 30 | -15 | 18 |
AFC Champions League Relegation Round
So sánh
36Trận đấu30
39Ghi được31
60Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai16