Mamelodi Sundowns F.C. vs Siwelele F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 3-0 Siwelele F.C. tại Premier Soccer League, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 2, hòa 1, Siwelele F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 7
- Trọng tài
- Siyabulela Qunta, South Africa
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- LDLLD Siwelele F.C.
- 26' Khulumani Ndamane
- 45' ▲ Mothobi Mvala ▼ Khulumani Ndamane
- 45' ▲ Sphesihle Jeza ▼ neo mokhachane
- HT0-0
- 58' kutlwano letlhaku 1-0
- 59' ▲ Thato Reabetswe Letshedi ▼ relebogile mokhuoane
- 59' ▲ Hamza Issah ▼ Christian Saile Basomboli
- 62' ▲ Marcelo Allende ▼ Sphelele Mkhulise
- 62' ▲ S. Mthanti ▼ kutlwano letlhaku
- 66' ▲ Tashreeq Matthews ▼ Antonio Van Wyk
- 69' Thato Reabetswe Letshedi
- 72' ▲ Tebogo Potsane ▼ Maliele·Pule
- 72' ▲ Manelis Mazibuko ▼ Shadrack·Kobedi
- 79' S. Mthanti 2-0
- 80' ▲ Themba Zwane ▼ Cassius Mailula
- 90'+2 Tashreeq Matthews · S. Mthanti 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 30R. Williams 6.6
- 28Z. Mdunyelwa 7.8
- 42Malibongwe Khoza 7.5
- 3K. Ndamane ▼ 45' 7.3
- 6A. Modiba 7.8
- 21S. Mkhulise ▼ 62' 6.8
- 4T. Mokoena 7.1
- 43K. Letlhaku ⚽ ▼ 62' 7.9
- 33C. Mailula ▼ 80' 7.0
- 29A. Van Wyk ▼ 66' 6.7
- 12B. León 6.2
Dự bị 9
- 18T. Zwane ▲ 80' 6.9
- 31R. Goss
- 23F. Basadien
- 11M. Allende ▲ 62' 7.2
- 17T. Matthews ⚽ ▲ 66' 7.6
- 27T. Morena
- 40M. Mvala ▲ 45' 7.2
- 38S. Mthanti ⚽ ▲ 62' 7.9
- 13I. Rayners
- 50T. Mthombeni 6.9
- 2Y. Mfolozi 6.0
- 4T. Sesane 6.8
- 33S. Ndebele 6.8
- 29A. Baliti 6.0
- 8R. Mokhuoane ▼ 59' 6.2
- 26S. Kobedi ▼ 72' 6.1
- 7Neo Mokhachane ▼ 45' 5.6
- 6S. Rasebotja 6.3
- 10M. Pule ▼ 72' 5.7
- 11C. Saile 6.3
Dự bị 9
- 19H. Issah ▲ 59' 6.4
- 17S. Jeza ▲ 45' 6.4
- 36T. R. Letshedi ▲ 59' 5.9
- 12M. Mazibuko ▲ 72' 5.9
- 28Michel N'Guessan
- 80Njabulo Ngcobo
- 16T. Potsane ▲ 72' 5.8
- 21S. Benjamin
- 30Samukelo Xulu
Thống kê
01⚑10
⚑010
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm6
9Trúng đích0
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
10Phạt góc0
0Việt vị1
10Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
751Chuyền bóng292
678Chuyền chính xác225
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 6 | 12 - 1 | +11 | 14 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 13 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 6 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 9 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 11 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 3 - 11 | -8 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 15 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 11 | -6 | 2 |
So sánh
14Trận đấu7
27Ghi được6
16Thủng lưới13
1.93Bàn thắng mỗi trận0.86
3Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn3
17Hiệp hai5