Siwelele F.C. vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Siwelele F.C. 1-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Siwelele F.C. thắng 0, hòa 1, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 15
- Phong độ
- LDLLD Siwelele F.C.
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 5' ▲ K. Johannes ▼ G. Kekana
- 6' Keanu Cupido
- 27' M. Pule · T. Potsane 1-0
- 32' Pogiso Sanoka
- HT1-0
- 46' ▲ T. Morena ▼ K. Mudau
- 52' Ricardo Goss
- 57' Tebogo Potsane
- 57' Gape Moralo
- 57' Teboho Mokoena
- 59' ▲ T. Zwane ▼ A. Modiba
- 59' ▲ Arthur Sales ▼ M. Reisinho
- 68' Nuno Santos
- 72' ▲ L. Mothiba ▼ M. Allende
- 74' 1-1 L. Mothiba
- 75' ▲ N. Mobbie ▼ M. Pule
- 75' ▲ S. Luthuli ▼ G. Moralo
- 76' ▲ L. Lakay ▼ G. Lungu
- 80' ▲ Ciro ▼ T. Potsane
- 81' Kegan Johannes
- 81' Teboho Mokoena
- 81' Teboho Mokoena
- 82' Neo Rapoo
- 84' ▲ A. Baliti ▼ N. Rapoo
- 90'+2 Nyiko Mobbie
- FT1-1
Đội hình
- 13R. Goss 6.7
- 22Y. Mfolozi 6.5
- 4P. Sanoka 6.6
- 27K. Khonyane 6.0
- 3N. Rapoo ▼ 84' 6.9
- 17G. Lungu ▼ 76' 7.2
- 23G. Margeman 6.3
- 6G. Moralo ▼ 75' 6.6
- 16T. Potsane ⇢ ▼ 80' 7.2
- 10M. Pule ⚽ ▼ 75' 7.5
- 25S. Magidigidi 7.0
Dự bị 9
- 30S. Xulu
- 29A. Baliti ▲ 84' 6.6
- 7L. Lakay ▲ 76' 6.6
- 5T. Makhele
- 2N. Mobbie ▲ 75' 6.5
- 18S. Luthuli ▲ 75' 6.7
- 31S. Zwane
- 12Ciro ▲ 80' 6.3
- 21K. Sekgodiso
- 30R. Williams 6.5
- 25K. Mudau ▼ 46' 6.3
- 20G. Kekana ▼ 5'
- 24K. Cupido 7.7
- 6A. Modiba ▼ 59' 6.2
- 4T. Mokoena 6.7
- 7M. Reisinho ▼ 59' 6.2
- 11M. Allende ▼ 72' 6.3
- 10N. Santos 6.9
- 17T. Matthews 6.9
- 13I. Rayners 5.7
Dự bị 9
- 1D. Onyango
- 37K. Johannes ▲ 5' 7.3
- 27T. Morena ▲ 46' 7.2
- 29D. Lunga
- 21S. Mkhulise
- 8J. Adams
- 18T. Zwane ▲ 59' 6.9
- 9Arthur Sales ▲ 59' 6.2
- 35L. Mothiba ⚽ ▲ 72' 7.3
Thống kê
06⚑0
⚑951
22%Kiểm soát bóng78%
3Dứt điểm13
1Trúng đích2
2Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
0Phạt góc9
6Việt vị1
14Phạm lỗi13
6Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
174Chuyền bóng606
102Chuyền chính xác537
59%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
30Trận đấu47
24Ghi được86
28Thủng lưới33
0.8Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới22
4Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai43