Mamelodi Sundowns F.C. vs Siwelele F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 7-4 Siwelele F.C. tại Premier Soccer League, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 2, hòa 1, Siwelele F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 28
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- LDLLD Siwelele F.C.
- 7' T. Mokoena 1-0
- 9' T. Matthews · N. Santos 2-0
- 24' N. Mobbiephản lưới 3-0
- 30' 3-1 G. Lungu · S. Jeza
- 37' T. Matthews · B. Leon 4-1
- 41' B. Leon · K. Lethlaku 5-1
- HT5-1
- 50' 5-2 G. Lungu · S. Jeza
- 51' G. Moralophản lưới 6-2
- 57' ▲ M. Mazibuko ▼ G. Moralo
- 59' B. Leon 7-2
- 64' ▲ Arthur Sales ▼ T. Matthews
- 65' 7-3 R. Mokhuoane
- 67' ▲ I. Rayners ▼ B. Leon
- 68' ▲ S. Mkhulise ▼ T. Mokoena
- 68' ▲ T. Ntsabeleng ▼ N. Santos
- 73' ▲ A. Baliti ▼ N. Rapoo
- 74' ▲ B. Ngwato ▼ T. Potsane
- 75' ▲ D. Lunga ▼ A. Modiba
- 77' ▲ T. R. Letshedi ▼ R. Mokhuoane
- 81' 7-4 G. Lungu11m
- 83' Khuliso Mudau
- 90'+3 Manelis Mazibuko
- FT7-4
Đội hình
- 30R. Williams 6.2
- 25K. Mudau 5.9
- 20G. Kekana 6.2
- 3K. Ndamane 6.2
- 6A. Modiba ▼ 75' 6.9
- 11M. Allende 6.6
- 4T. Mokoena ⚽ ▼ 68' 8.0
- 43K. Lethlaku ⇢ 7.3
- 10N. Santos ⇢ ▼ 68' 7.9
- 17T. Matthews ⚽2 ▼ 64' 8.2
- 12B. Leon ⚽2 ⇢ ▼ 67' 9.2
Dự bị 9
- 1D. Onyango
- 21S. Mkhulise ▲ 68' 6.7
- 37K. Johannes
- 28Z. Mdunyelwa
- 18T. Zwane
- 13I. Rayners ▲ 67' 6.3
- 29D. Lunga ▲ 75' 5.9
- 9Arthur Sales ▲ 64' 6.2
- 34T. Ntsabeleng ▲ 68' 6.5
- 13R. Goss 7.2
- 22Y. Mfolozi 6.3
- 2N. Mobbie 4.7
- 33S. Ndebele 5.5
- 3N. Rapoo ▼ 73' 5.3
- 6G. Moralo ▼ 57' 6.2
- 15R. Mokhuoane ⚽ ▼ 77' 6.9
- 43S. Jeza ⇢2 6.6
- 23G. Margeman 6.3
- 16T. Potsane ▼ 74' 6.2
- 17G. Lungu ⚽3 9.6
Dự bị 9
- 30S. Xulu
- 14B. Baloyi
- 41M. Mazibuko ▲ 57' 6.5
- 34O. Moloisane
- 38B. Ngwato ▲ 74' 6.9
- 44L. Maku
- 29A. Baliti ▲ 73' 6.7
- 36T. R. Letshedi ▲ 77' 6.7
- 42K. Lekalakala
Thống kê
01⚑4
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm10
13Trúng đích6
4Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc5
7Việt vị8
16Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Cứu thua8
520Chuyền bóng400
458Chuyền chính xác332
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
47Trận đấu30
86Ghi được24
33Thủng lưới28
1.83Bàn thắng mỗi trận0.8
22Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn4
43Hiệp hai9