Kaizer Chiefs F.C. vs Siwelele F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 3-2 Siwelele F.C. tại Premier Soccer League, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 1, hòa 1, Siwelele F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 5
- Sân vận động
- FNB Stadium, Johannesburg
- Trọng tài
- Moreki Lekwape, South Africa
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- LDLLD Siwelele F.C.
- 7' Inacio Miguel
- 30' M. Vilakazi · L. Maboe 1-0
- HT1-0
- 49' Brandon Petersen
- 64' ▲ N. Mokhachane ▼ B. Thulo
- 64' ▲ S. Rasebotja ▼ M. Pule
- 64' ▲ T. Potsane ▼ S. Jeza
- 65' W. Duba · M. Shabalala 2-0
- 68' 2-1 A. Baliti
- 69' ▲ S. Mthethwa ▼ M. Shabalala
- 69' ▲ L. Baartman ▼ M. Vilakazi
- 69' ▲ F. Abrahams ▼ S. Ndlovu
- 77' ▲ M. Mazibuko ▼ S. Kobedi
- 77' S. Xuluphản lưới 3-1
- 84' ▲ R. Frosler ▼ D. Solomons
- 84' ▲ E. Chislett ▼ W. Duba
- 90'+1 ▲ M. N'Guessan ▼ H. Issah
- 90' 3-2 M. N'Guessan · T. Potsane
- FT3-2
Đội hình
- 1B. Petersen 6.0
- 4Z. Kwinika 6.3
- 84Inacio Miguel 6.9
- 42T. Moloisane 6.2
- 18D. Solomons ▼ 84' 6.9
- 8S. Ndlovu ▼ 69' 6.5
- 6L. Maboe ⇢ 7.3
- 13P. Mmodi 7.3
- 28M. Vilakazi ⚽ ▼ 69' 8.6
- 47W. Duba ⚽ ▼ 84' 7.3
- 7M. Shabalala ⇢ ▼ 69' 7.5
Dự bị 9
- 16R. Leaner
- 39R. Frosler ▲ 84' 6.2
- 48B. Cross
- 23E. Chislett ▲ 84' 6.3
- 22A. Bitegeko
- 5S. Mthethwa ▲ 69' 6.6
- 11L. Baartman ▲ 69' 6.3
- 35F. Abrahams ▲ 69' 6.2
- 50E. Ighodaro
- 30S. Xulu 5.7
- 2Y. Mfolozi 5.9
- 4T. Sesane 6.5
- 33S. Ndebele 6.2
- 29A. Baliti ⚽ 6.9
- 8R. Mokhuoane 7.0
- 26S. Kobedi ▼ 77' 6.5
- 10M. Pule ▼ 64' 6.3
- 17S. Jeza ▼ 64' 6.3
- 19H. Issah ▼ 90' 6.9
- 20B. Thulo ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 1J. February
- 5K. Khonyane
- 80N. Ngcobo
- 7N. Mokhachane ▲ 64' 6.2
- 6S. Rasebotja ▲ 64' 6.6
- 21B. Sabre
- 16T. Potsane ▲ 64' 6.9
- 12M. Mazibuko ▲ 77' 6.5
- 28M. N'Guessan ▲ 90'
Thống kê
02⚑6
⚑200
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm9
6Trúng đích4
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
-2.12Bàn thắng ngăn chặn-2.12
527Chuyền bóng418
465Chuyền chính xác339
88%Chính xác chuyền81%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 5 | 12 - 1 | +11 | 13 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 13 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 10 | 6 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 11 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 3 - 11 | -8 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 15 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 11 | -6 | 2 |
So sánh
9Trận đấu7
14Ghi được6
11Thủng lưới13
1.56Bàn thắng mỗi trận0.86
1Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai5