Kaizer Chiefs F.C. vs Siwelele F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 0-0 Siwelele F.C. tại Premier Soccer League, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 1, hòa 1, Siwelele F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 10
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- LDLLD Siwelele F.C.
- 39' Mfundo Vilakazi
- 44' Tebogo Potsane
- HT0-0
- 46' ▲ B. Cross ▼ Inacio Miguel
- 46' ▲ M. Lilepo ▼ W. Duba
- 58' ▲ S. Magidigidi ▼ M. Pule
- 58' ▲ C. Saile ▼ G. Lungu
- 64' ▲ A. Baliti ▼ N. Rapoo
- 69' ▲ S. Ndlovu ▼ S. Mthethwa
- 70' ▲ G. Sirino ▼ M. Vilakazi
- 70' ▲ K. Mayo ▼ E. Ighodaro
- 75' ▲ K. Ayer Boya ▼ C. Ohizu
- 75' ▲ G. Moralo ▼ R. Mokhuoane
- 80' Aphiwe Baliti
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Petersen 7.3
- 39R. Frosler 7.2
- 4Z. Kwinika 7.6
- 84Inacio Miguel ▼ 46' 7.0
- 35A. McCarthy 6.9
- 5S. Mthethwa ▼ 69' 6.9
- 21T. Cele 7.3
- 28M. Vilakazi ▼ 70' 7.0
- 7M. Shabalala 6.9
- 47W. Duba ▼ 46' 6.3
- 50E. Ighodaro ▼ 70' 7.3
Dự bị 9
- 44B. Bvuma
- 2T. Monyane
- 48B. Cross ▲ 46' 7.3
- 6L. Maboe
- 8S. Ndlovu ▲ 69' 6.9
- 10G. Sirino ▲ 70' 6.9
- 17A. Velebayi
- 99M. Lilepo ▲ 46' 6.2
- 3K. Mayo ▲ 70' 6.5
- 13R. Goss 7.5
- 22Y. Mfolozi 6.7
- 4P. Sanoka 7.3
- 5T. Makhele 7.2
- 3N. Rapoo ▼ 64' 6.9
- 16T. Potsane 6.6
- 23G. Margeman 6.9
- 15R. Mokhuoane ▼ 75' 6.9
- 17G. Lungu ▼ 58' 6.7
- 20C. Ohizu ▼ 75' 6.2
- 10M. Pule ▼ 58' 6.2
Dự bị 9
- 30S. Xulu
- 29A. Baliti ▲ 64' 6.9
- 27K. Khonyane
- 7L. Lakay
- 8K. Ayer Boya ▲ 75' 7.0
- 18S. Luthuli
- 6G. Moralo ▲ 75' 6.3
- 25S. Magidigidi ▲ 58' 6.2
- 11C. Saile ▲ 58' 6.6
Thống kê
01⚑2
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm5
2Trúng đích2
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc2
4Việt vị4
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
468Chuyền bóng387
388Chuyền chính xác306
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
42Trận đấu30
46Ghi được24
31Thủng lưới28
1.1Bàn thắng mỗi trận0.8
21Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn4
25Hiệp hai9