Siwelele F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kaizer Chiefs F.C.

Siwelele F.C. vs Kaizer Chiefs F.C.

Tỷ số chung cuộc: Siwelele F.C. 2-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Siwelele F.C. thắng 1, hòa 1, Kaizer Chiefs F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 17
Sân vận động
Free State Toyota Stadium, Bloemfontein, FS
Phong độ
LDLLD Siwelele F.C.
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
  1. 7' T. Potsane 1-0
  2. 26' S. Jeza · G. Lungu 2-0
  3. 27' Tebogo Potsane
  4. 40' Wandile Duba
  5. HT2-0
  6. 46' F. Silva P. Mmodi
  7. 46' Inacio Miguel P. Mako
  8. 60' R. Frosler A. McCarthy
  9. 61' James Monyane
  10. 65' B. Ngwato S. Jeza
  11. 76' G. Moralo G. Margeman
  12. 76' L. Maku M. Mazibuko
  13. 78' M. Vilakazi W. Duba
  14. 78' A. Velebayi M. Shabalala
  15. 86' O. Moloisane T. Potsane
  16. 90'+4 Ghampani Lungu
  17. FT2-0

Đội hình

Siwelele F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lehlohonolo Seema
  1. 13R. Goss 7.5
  2. 22Y. Mfolozi 7.3
  3. 2N. Mobbie 7.9
  4. 4P. Sanoka 7.2
  5. 3N. Rapoo 7.0
  6. 43S. Jeza ▼ 65' 7.5
  7. 15R. Mokhuoane 7.0
  8. 23G. Margeman ▼ 76' 6.9
  9. 16T. Potsane ▼ 86' 7.0
  10. 41M. Mazibuko ▼ 76' 7.0
  11. 17G. Lungu 7.2

Dự bị 9

  1. 30S. Xulu
  2. 14B. Baloyi
  3. 19W. Lekay
  4. 34O. Moloisane ▲ 86' 6.9
  5. 38B. Ngwato ▲ 65' 6.7
  6. 6G. Moralo ▲ 76' 6.7
  7. 44L. Maku ▲ 76' 6.3
  8. 29A. Baliti
  9. 42K. Lekalakala
Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Cedric Kaze
  1. 1B. Petersen 6.5
  2. 2T. Monyane 6.5
  3. 25S. G. Msimango 6.9
  4. 35A. McCarthy ▼ 60' 6.3
  5. 29P. Mako ▼ 46' 6.2
  6. 47W. Duba ▼ 78' 6.9
  7. 21T. Cele 7.6
  8. 6L. Maboe 6.7
  9. 13P. Mmodi ▼ 46' 6.3
  10. 99M. Lilepo 6.2
  11. 7M. Shabalala ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 44B. Bvuma
  2. 10G. Sirino
  3. 39R. Frosler ▲ 60' 6.9
  4. 28M. Vilakazi ▲ 78' 7.6
  5. 77F. Silva ▲ 46' 7.0
  6. 12N. Ngcobo
  7. 84Inacio Miguel ▲ 46' 6.3
  8. 17A. Velebayi ▲ 78' 6.3
  9. 5S. Mthethwa

Thống kê

023
1320
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm19
5Trúng đích3
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
3Phạt góc13
7Việt vị3
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
276Chuyền bóng429
199Chuyền chính xác358
72%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

30Trận đấu42
24Ghi được46
28Thủng lưới31
0.8Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới21
4Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu