Siwelele F.C. vs Chippa United
Tỷ số chung cuộc: Siwelele F.C. 1-1 Chippa United tại Premier Soccer League, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Siwelele F.C. thắng 0, hòa 2, Chippa United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 4
- Phong độ
- LDLLD Siwelele F.C.
- DLDDD Chippa United
- 15' Sammy Seabi
- 44' Stanley Nwabali
- HT0-0
- 46' ▲ S. Kammies ▼ L. Tshabalala
- 52' 0-1 A. Matrose · N. Mlotshwa
- 56' Relebogile Mokhuoane
- 56' ▲ S. Rasebotja ▼ G. Margeman
- 57' Sphesihle Jeza
- 66' ▲ N. Mokhachane ▼ S. Jeza
- 66' ▲ M. Mazibuko ▼ M. Pule
- 69' ▲ S. Ndlovu ▼ S. Seabi
- 69' ▲ A. Bonani ▼ N. Mlotshwa
- 69' ▲ X. Sithole ▼ J. Figuareido
- 75' Y. Mfolozi · R. Mokhuoane 1-1
- 83' Goodman Mosele
- 84' ▲ K. Mfecane ▼ I. Jones
- 88' ▲ J. Clifford ▼ B. Thulo
- FT1-1
Đội hình
- 30S. Xulu 6.2
- 2Y. Mfolozi ⚽ 7.9
- 80N. Ngcobo 6.7
- 33S. Ndebele 6.6
- 29A. Baliti 6.5
- 17S. Jeza ▼ 66' 6.2
- 23G. Margeman ▼ 56' 7.2
- 8R. Mokhuoane ⇢ 7.3
- 20B. Thulo ▼ 88' 6.3
- 10M. Pule ▼ 66' 6.6
- 19H. Issah 6.5
Dự bị 9
- 50W. Mthombeni
- 5K. Khonyane
- 26S. Kobedi
- 7N. Mokhachane ▲ 66' 6.3
- 11C. Saile
- 6S. Rasebotja ▲ 56' 7.3
- 22K. Lupalule
- 12M. Mazibuko ▲ 66' 7.2
- 70J. Clifford ▲ 88'
- 23S. Nwabali 7.3
- 28B. Madingwane 6.9
- 35H. Majadibodu 6.9
- 22A. Mobara 6.9
- 31I. Jones ▼ 84' 6.5
- 21S. Seabi ▼ 69' 6.3
- 20G. Mosele 7.0
- 34L. Tshabalala ▼ 46' 6.2
- 10A. Matrose ⚽ 8.5
- 29N. Mlotshwa ⇢ ▼ 69' 6.7
- 7J. Figuareido ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 32D. Msibi
- 25S. Kammies ▲ 46' 6.0
- 50B. Sam
- 33O. Tshaya
- 5S. Ndlovu ▲ 69' 6.5
- 15A. Tshobeni
- 9A. Bonani ▲ 69' 6.3
- 3X. Sithole ▲ 69' 6.3
- 8K. Mfecane ▲ 84' 6.6
Thống kê
02⚑6
⚑130
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm4
3Trúng đích1
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
360Chuyền bóng350
275Chuyền chính xác259
76%Chính xác chuyền74%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 6 | 14 - 1 | +13 | 16 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 13 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 9 | 6 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 10 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 11 | 6 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 3 - 11 | -8 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 15 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 11 | -6 | 2 |
So sánh
7Trận đấu6
6Ghi được3
13Thủng lưới6
0.86Bàn thắng mỗi trận0.5
0Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai2