Siwelele F.C. vs Chippa United
Tỷ số chung cuộc: Siwelele F.C. 0-0 Chippa United tại Premier Soccer League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Siwelele F.C. thắng 0, hòa 2, Chippa United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 14
- Phong độ
- LDLLD Siwelele F.C.
- DLDDD Chippa United
- 13' Goodman Mosele
- 17' Nathan Idumba Fasika
- 31' Relebogile Mokhuoane
- HT0-0
- 46' ▲ S. Seabi ▼ K. Mfecane
- 55' ▲ J. Figuareido ▼ B. Hlophe
- 56' ▲ T. Molaoa ▼ B. Eva Nga
- 65' ▲ O. Moloisane ▼ M. Pule
- 65' ▲ S. Zwane ▼ G. Margeman
- 71' ▲ B. Madingwane ▼ A. Matrose
- 71' ▲ X. Sithole ▼ A. Bonani
- 75' ▲ Ciro ▼ T. Potsane
- 84' Ghampani Lungu
- 88' ▲ N. Rapoo ▼ G. Lungu
- 90'+4 Thabang Molaoa
- FT0-0
Đội hình
- 13R. Goss 7.0
- 22Y. Mfolozi 6.9
- 4P. Sanoka 7.2
- 27K. Khonyane 7.5
- 29A. Baliti 6.9
- 23G. Margeman ▼ 65' 6.6
- 17G. Lungu ▼ 88' 6.3
- 10M. Pule ▼ 65' 6.9
- 15R. Mokhuoane 6.5
- 16T. Potsane ▼ 75' 6.3
- 25S. Magidigidi 6.2
Dự bị 9
- 30S. Xulu
- 18S. Luthuli
- 6G. Moralo
- 34O. Moloisane ▲ 65' 6.5
- 21K. Sekgodiso
- 2N. Mobbie
- 12Ciro ▲ 75' 6.3
- 31S. Zwane ▲ 65' 7.5
- 3N. Rapoo ▲ 88' 6.6
- 32D. Msibi 7.3
- 25S. Kammies 7.2
- 35H. Majadibodu 7.3
- 4I. Fasika 7.9
- 27M. Modise 6.9
- 20G. Mosele 7.0
- 11B. Hlophe ▼ 55' 7.0
- 8K. Mfecane ▼ 46' 6.6
- 10A. Matrose ▼ 71' 6.0
- 34A. Bonani ▼ 71' 6.9
- 7B. Eva Nga ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 1E. Sithole
- 28B. Madingwane ▲ 71'
- 45S. Ntsundwana
- 9J. Figuareido ▲ 55' 6.2
- 29S. P. Mbhele
- 30T. Molaoa ▲ 56' 7.2
- 2R. Gamildien
- 3X. Sithole ▲ 71' 6.3
- 21S. Seabi ▲ 46' 6.6
Thống kê
02⚑9
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm10
1Trúng đích0
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
9Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
407Chuyền bóng317
331Chuyền chính xác236
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
30Trận đấu30
24Ghi được24
28Thủng lưới44
0.8Bàn thắng mỗi trận0.8
14Giữ sạch lưới10
4Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai12