Chippa United vs Siwelele F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippa United 1-0 Siwelele F.C. tại Premier Soccer League, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 1, hòa 2, Siwelele F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 23
- Phong độ
- DLDDD Chippa United
- LDLLD Siwelele F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ M. Modise ▼ B. Sam
- 46' ▲ A. Matrose ▼ A. Konqobe
- 46' ▲ S. Luthuli ▼ R. Mokhuoane
- 57' S. Kwayiba · S. Kammies 1-0
- 60' ▲ A. Tshobeni ▼ S. Seabi
- 74' ▲ K. Sekgota ▼ T. Potsane
- 81' ▲ Z. Lepasa ▼ C. Ohizu
- 83' ▲ I. Mauchi ▼ J. Figuareido
- 89' ▲ B. Eva Nga ▼ S. Kwayiba
- FT1-0
Đội hình
- 32D. Msibi 7.9
- 28B. Madingwane
- 35H. Majadibodu 6.6
- 22A. Mobara 7.3
- 50B. Sam ▼ 46' 6.6
- 25S. Kammies ⇢ 6.5
- 20G. Mosele 7.2
- 21S. Seabi ▼ 60' 6.6
- 9J. Figuareido ▼ 83' 6.3
- 24A. Konqobe ▼ 46' 6.6
- 14S. Kwayiba ⚽ ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 1E. Sithole
- 27M. Modise ▲ 46' 6.6
- 10A. Matrose ▲ 46' 6.9
- 66I. Mauchi ▲ 83' 6.6
- 45S. Ntsundwana
- 33K. Mohamme
- 7B. Eva Nga ▲ 89'
- 15A. Tshobeni ▲ 60' 6.9
- 34A. Bonani
- 13R. Goss 6.7
- 22Y. Mfolozi 6.9
- 4P. Sanoka 6.9
- 33S. Ndebele 7.0
- 3N. Rapoo 7.5
- 23G. Margeman 6.9
- 15R. Mokhuoane ▼ 46' 6.5
- 16T. Potsane ▼ 74' 6.3
- 10M. Pule 6.3
- 17G. Lungu 7.0
- 20C. Ohizu ▼ 81' 5.9
Dự bị 9
- 30S. Xulu
- 40Z. Lepasa ▲ 81' 6.5
- 14B. Baloyi
- 41M. Mazibuko
- 18S. Luthuli ▲ 46' 6.7
- 26K. Sekgota ▲ 74' 7.3
- 6G. Moralo
- 29A. Baliti
- 42K. Lekalakala
Thống kê
00⚑2
⚑900
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm18
3Trúng đích2
2Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc9
2Việt vị5
13Phạm lỗi14
2Cứu thua2
408Chuyền bóng392
322Chuyền chính xác316
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
30Trận đấu30
24Ghi được24
44Thủng lưới28
0.8Bàn thắng mỗi trận0.8
10Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai9